GP-641 / GPM-641 DSTI VietNam
GP-641 / GPM-641 DSTI VietNam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. Giới thiệu
GP-641 / GPM-641 là dòng khớp nối xoay 4 đường dẫn thuộc GP Series của DSTI, được thiết kế cho các hệ thống công nghiệp cần truyền đồng thời nhiều loại môi chất qua cơ cấu quay. Với 4 passage độc lập, sản phẩm có thể truyền các dòng chất lỏng hoặc khí khác nhau cùng lúc, giúp hệ thống kết nối gọn gàng và đáp ứng các yêu cầu truyền môi chất trong thiết bị quay.
Điểm nổi bật của GP-641 / GPM-641 là cấu hình through-bore 1.000 inch [25,4 mm], phù hợp với những thiết bị cần một khoảng thông xuyên lớn qua cụm rotary union. GP-641 sử dụng kết nối 1″-11.5 NPT, trong khi GPM-641 sử dụng G1″-11 BSPP. Cả hai phiên bản có passage kích thước 1.000 inch [25,4 mm], đường kính thân 7.187 inch [182,55 mm] và chiều dài 12.190 inch [309,627 mm].
Dòng sản phẩm này sử dụng công nghệ làm kín chuyên dụng của DSTI, phù hợp với các ứng dụng chân không và áp suất hai chiều. Kết cấu carbon steel phủ black oxide được sử dụng cho các ứng dụng Air/Gas và Oil/Hydraulic, đồng thời có thể sử dụng với Water/Glycol hoặc Coolant khi môi chất có chất chống gỉ phù hợp.
2. Đặc điểm
- Thiết kế 4 đường dẫn độc lập: Cho phép truyền đồng thời nhiều dòng môi chất khác nhau qua một cụm rotary union.
- Through-bore lớn 1.000 inch: Đường kính lỗ xuyên 25,4 mm,
- tạo không gian thuận tiện cho trục hoặc các thành phần khác đi qua cụm khớp nối.
- Passage 1.000 inch: Kích thước đường dẫn 25,4 mm, phù hợp với các hệ thống cần đường truyền môi chất lớn.
- Kết nối 1 inch: GP-641 sử dụng ren 1″-11.5 NPT; GPM-641 sử dụng ren G1″-11 BSPP.
- Công nghệ làm kín chuyên dụng: Thiết kế phù hợp với các ứng dụng chân không và áp suất hai chiều.
- Khả năng truyền nhiều loại môi chất: Hỗ trợ Air/Gas, Oil/Hydraulic, Coolant và Water/Glycol theo điều kiện kỹ thuật phù hợp.
- Kết cấu Carbon Steel: Housing và shaft được chế tạo bằng carbon steel với lớp hoàn thiện black oxide.
- Tích hợp nhiều đường truyền: 4 passage độc lập giúp truyền nhiều môi chất trong cùng một thiết bị.
- Tốc độ quay tối đa 500 RPM: Phù hợp với nhiều ứng dụng cơ cấu quay trong phạm vi thông số của sản phẩm.
- Khả năng chịu áp suất cao: Áp suất tối đa được DSTI công bố lên đến 7.500 PSI [515 bar],
- tùy thuộc sự kết hợp của các điều kiện vận hành.
- Hỗ trợ lắp đặt linh hoạt: GP-641 có cấu hình shaft cho phép lựa chọn lắp bằng kết nối ren
- hoặc O-ring face seal glands để lắp flush vào interface. Phiên bản GPM-641 sử dụng BSPP
- và không có O-ring face seal glands cho kiểu lắp flush này.
- Có thể kết hợp slip ring:
- Dòng GP được thiết kế để tích hợp với các slip ring điện tiêu chuẩn của DSTI khi cần truyền đồng thời môi chất, điện, tín hiệu hoặc dữ liệu.
3. Thông số kỹ thuật
- Tên sản phẩm: GP-641 / GPM-641
- Thương hiệu: DSTI
- Dòng sản phẩm: GP Series
- Loại sản phẩm: 4-Passage Rotary Union
- Số đường dẫn: 4 Passage
- GP-641: Kết nối 1″-11.5 NPT
- GPM-641: Kết nối G1″-11 BSPP
- Kích thước passage: 1.000 inch [25,4 mm]
- Through Bore: 1.000 inch [25,4 mm]
- Đường kính thân: 7.187 inch [182,55 mm]
- Chiều dài: 12.190 inch [309,627 mm]
- Mô-men xoắn tối thiểu: 40,7 ft-lbs [55,18 Nm]
- Tốc độ tối đa: 500 RPM
- Áp suất tối đa: 7.500 PSI [515 bar]
- Độ chân không tối đa: 30 inHg
- Nhiệt độ làm việc: 0°F đến 220°F [-18°C đến 105°C]
- Vật liệu: Carbon Steel, Black Oxide
- Môi chất phù hợp: Air/Gas, Coolant, Oil/Hydraulic, Water/Glycol
- Kiểu kết nối: NPT hoặc BSPP tùy phiên bản.
Các thông số vận hành của GP-641 / GPM-641 cần được đánh giá đồng thời với áp suất, tốc độ quay, loại môi chất và chu kỳ làm việc. DSTI lưu ý rằng tuổi thọ sản phẩm phụ thuộc vào tốc độ quay và duty cycle. Giá trị mô-men xoắn tối thiểu được xác định ở điều kiện không áp suất với môi chất Oil/Hydraulic; mô-men cần thiết có thể cao hơn khi sử dụng môi chất khác hoặc vận hành khô.
Đối với Water/Glycol hoặc Coolant, môi chất cần có chất chống gỉ. Oil/Hydraulic cần là môi chất gốc petroleum-based và được DSTI xác nhận phù hợp. Các ứng dụng có nhiệt độ trên 220°F [105°C] cần sử dụng vật liệu seal thay thế phù hợp.
4. Ứng dụng
- Hệ thống thủy lực: Truyền dầu thủy lực đến các cơ cấu quay trong máy móc công nghiệp.
- Thiết bị khí nén: Dẫn Air/Gas qua các bộ phận có chuyển động quay.
- Hệ thống làm mát: Sử dụng với Coolant hoặc Water/Glycol trong các thiết bị sản xuất.
- Bàn xoay công nghiệp: Kết nối đường dầu, khí hoặc chất làm mát với bộ phận quay.
- Máy công cụ: Cung cấp môi chất cho các cụm quay trong quá trình gia công.
- Máy tự động hóa: Truyền nhiều dòng môi chất đồng thời đến cơ cấu quay.
- Thiết bị xử lý vật liệu: Hỗ trợ truyền chất lỏng hoặc khí đến các bộ phận chuyển động.
- Hệ thống có yêu cầu through-bore:
- Lỗ xuyên 1.000 inch giúp GP-641 / GPM-641 phù hợp với những thiết kế cần không gian lớn đi xuyên qua cụm rotary union.
- Hệ thống đa môi chất: 4 passage độc lập cho phép tích hợp nhiều đường truyền trong một cụm khớp nối.
- Thiết bị công nghiệp kích thước lớn:
- Cấu hình passage và through-bore 1 inch phù hợp với các hệ thống yêu cầu đường truyền môi chất lớn hơn.
- Hệ thống kết hợp chất lỏng và điện:
- Có thể tích hợp với slip ring điện phù hợp khi cần truyền đồng thời môi chất, nguồn điện, tín hiệu hoặc dữ liệu.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.