GP-530 / GPM-530 DSTI VietNam
GP-530 / GPM-530 DSTI VietNam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. Giới thiệu
GP-530 / GPM-530 là dòng khớp nối xoay 3 đường dẫn thuộc GP Series của DSTI, được thiết kế để truyền môi chất giữa phần cố định và bộ phận quay trong máy móc và hệ thống công nghiệp. Với ba passage độc lập, sản phẩm cho phép truyền đồng thời nhiều dòng môi chất khác nhau, đáp ứng các hệ thống yêu cầu nhiều kênh lưu chất trong cùng một cụm rotary union.
Model GP-530 sử dụng kết nối 3/4″-14 NPT, trong khi GPM-530 sử dụng G3/4″-14 BSPP. Cả hai phiên bản đều có kích thước passage 0.750 inch [19,05 mm], thiết kế không có through bore và có kết cấu Carbon Steel phủ Black Oxide. Đây là cấu hình phù hợp cho những hệ thống cần lưu lượng truyền dẫn lớn hơn so với các model có passage nhỏ.
GP-530 / GPM-530 sử dụng công nghệ làm kín chuyên dụng, phù hợp với môi trường chân không và áp suất hai chiều. Sản phẩm có thể sử dụng với Air/Gas, Oil/Hydraulic, Coolant và Water/Glycol trong điều kiện phù hợp. Khả năng chịu áp suất tối đa 7.500 PSI [515 BAR] và tốc độ quay tối đa 500 RPM giúp sản phẩm đáp ứng nhiều yêu cầu truyền môi chất trong máy móc công nghiệp.
2. Đặc điểm của GP-530 / GPM-530
- 3 đường dẫn độc lập: Cho phép truyền đồng thời nhiều dòng môi chất trong một khớp nối xoay.
- Passage 0.750 inch: Đường dẫn có kích thước 19,05 mm,
- phù hợp với các hệ thống cần lưu lượng truyền môi chất lớn.
- Kết nối NPT: GP-530 sử dụng chuẩn 3/4″-14 NPT, thuận tiện cho các hệ thống sử dụng kết nối ren NPT.
- Kết nối BSPP: GPM-530 sử dụng chuẩn G3/4″-14 BSPP, phù hợp với hệ thống đường ống sử dụng ren BSPP.
- Thiết kế không through bore: Phù hợp với các thiết bị không yêu cầu trục hoặc chi tiết cơ khí đi xuyên qua tâm rotary union.
- Kết cấu Carbon Steel: Thân và trục được chế tạo từ thép carbon.
- Lớp phủ Black Oxide: Bề mặt được xử lý Black Oxide, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp.
- Áp suất tối đa 7.500 PSI: Đáp ứng nhiều hệ thống truyền môi chất có áp suất cao.
- Tốc độ quay tối đa 500 RPM: Có thể sử dụng trong các cơ cấu quay vận hành liên tục hoặc theo chu kỳ.
- Công nghệ làm kín chuyên dụng: Thiết kế phù hợp với điều kiện chân không và áp suất hai chiều.
- Hỗ trợ nhiều môi chất: Air/Gas, Oil/Hydraulic, Coolant và Water/Glycol có thể được sử dụng theo điều kiện kỹ thuật tương ứng.
- Cấu hình GP-530 thuận tiện lắp đặt: Phiên bản GP với kết nối NPT có shaft O-ring face seal glands,
- cho phép lựa chọn lắp bằng ren hoặc lắp flush vào interface.
- GPM-530 không có O-ring face seal glands:
- Phiên bản BSPP được thiết kế theo cấu hình kết nối riêng và không có tùy chọn O-ring face seal glands để lắp flush.
3. Thông số kỹ thuật của GP-530 / GPM-530
- Model: GP-530 / GPM-530
- Thương hiệu: DSTI
- Dòng sản phẩm: GP Series
- Số đường dẫn: 3 Passage
- Kết nối GP-530: 3/4″-14 NPT
- Kết nối GPM-530: G3/4″-14 BSPP
- Kích thước passage: 0.750″ [19,05 mm]
- Đường kính: 5.250″ [133,35 mm]
- Chiều dài: 8.280″ [210,312 mm]
- Through Bore: Không có
- Mô-men xoắn tối thiểu: 16.2 ft-lbs [21,96 Nm]
- Tốc độ quay tối đa: 500 RPM
- Áp suất tối đa: 7.500 PSI [515 BAR]
- Chân không tối đa: 30 HG
- Nhiệt độ làm việc: -18°C đến 105°C
- Môi chất phù hợp: Air/Gas, Coolant, Oil/Hydraulic, Water/Glycol
- Vật liệu: Carbon Steel
- Lớp phủ: Black Oxide
- Kiểu kết nối: NPT hoặc BSPP tùy phiên bản.
Mô-men xoắn tối thiểu 16,2 ft-lbs [21,96 Nm] được xác định trong điều kiện không áp suất với môi chất Oil/Hydraulic. Giá trị thực tế có thể cao hơn khi sử dụng loại môi chất khác hoặc vận hành khô. Với Coolant và Water/Glycol, môi chất cần có chất ức chế chống gỉ; Oil/Hydraulic cần có nền petroleum.
Nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn nằm trong khoảng -18°C đến 105°C. Các ứng dụng vượt quá 105°C cần sử dụng vật liệu làm kín thay thế phù hợp. Ngoài ra, tuổi thọ vận hành phụ thuộc vào tốc độ quay và chu kỳ làm việc, vì vậy cần xem xét đồng thời các thông số khi lựa chọn sản phẩm.
4. Ứng dụng của GP-530 / GPM-530
- Hệ thống thủy lực: Truyền dầu thủy lực giữa phần cố định và bộ phận quay.
- Thiết bị khí nén: Truyền Air/Gas trong các cơ cấu có chuyển động quay.
- Máy móc tự động hóa: Ba passage độc lập đáp ứng các hệ thống cần nhiều đường truyền môi chất.
- Thiết bị gia công cơ khí: Có thể sử dụng để truyền Coolant đến các cụm máy quay.
- Hệ thống làm mát: Phù hợp với Water/Glycol hoặc Coolant khi môi chất có chất ức chế chống gỉ.
- Máy móc công nghiệp: Kết nối môi chất giữa phần cố định và bộ phận quay trong dây chuyền sản xuất.
- Hệ thống lưu lượng lớn: Passage 0.750 inch phù hợp với những ứng dụng cần đường dẫn môi chất có kích thước lớn hơn.
- Thiết bị áp suất cao: Khả năng chịu áp suất đến 7.500 PSI phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp.
- Cơ cấu quay: Tốc độ tối đa 500 RPM đáp ứng nhiều thiết bị quay theo chu kỳ hoặc liên tục.
- Hệ thống nhiều dòng môi chất: Ba passage độc lập hỗ trợ bố trí đường cấp, đường hồi và đường truyền bổ sung.
- Thiết bị tích hợp truyền điện và lưu chất: Dòng GP có khả năng tích hợp với electrical slip ring để truyền đồng thời môi chất cùng điện, tín hiệu hoặc dữ liệu trong thiết bị quay.
Truy cập Fanpage của CHÚNG TÔI ĐỂ THEO DÕI THÔNG TIN :





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.