GP-421 / GPM-421 DSTI VietNam
GP-421 / GPM-421 DSTI VietNam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. Giới thiệu
GP-421 / GPM-421 là dòng khớp nối xoay 2 đường dẫn thuộc GP Series của DSTI, được thiết kế để truyền môi chất giữa phần cố định và bộ phận quay trong các hệ thống công nghiệp. Sản phẩm phù hợp với những thiết bị yêu cầu truyền khí, dầu thủy lực, coolant hoặc hỗn hợp Water/Glycol trong khi cơ cấu vẫn duy trì chuyển động quay.
GP-421 sử dụng kết nối 1/2″-14 NPT, trong khi phiên bản GPM-421 sử dụng G1/2″-14 BSPP. Cả hai đều có hai đường dẫn độc lập và kích thước passage 0.500 inch [12,7 mm]. Điểm nổi bật của GP-421 / GPM-421 là thiết kế có through bore 0.750 inch [19,05 mm], giúp sản phẩm đáp ứng những cấu hình thiết bị cần không gian xuyên trục lớn hơn.
Dòng sản phẩm này có kết cấu thép carbon phủ Black Oxide, kết hợp công nghệ làm kín chuyên dụng của GP Series, hỗ trợ các ứng dụng chân không và áp suất hai chiều. Với khả năng chịu áp suất tối đa 7.500 PSI [515 BAR] và tốc độ quay tối đa 500 RPM, GP-421 / GPM-421 phù hợp với nhiều hệ thống truyền chất công nghiệp yêu cầu hiệu suất ổn định.
2. Đặc điểm của GP-421 / GPM-421
- Thiết kế 2 passage độc lập: Cho phép truyền hai dòng môi chất riêng biệt đồng thời,
- đáp ứng các hệ thống cần nhiều đường truyền trong cùng một cụm khớp nối.
- Through bore 0.750 inch: Đường kính xuyên trục 19,05 mm tạo thêm không gian cho trục
- hoặc các thành phần cơ khí đi qua, thuận tiện khi tích hợp vào thiết bị.
- Passage 0.500 inch: Kích thước đường dẫn 12,7 mm phù hợp với nhiều hệ thống cần truyền môi chất với lưu lượng tương đối lớn.
- Kết nối 1/2 inch: GP-421 sử dụng ren 1/2″-14 NPT, còn GPM-421 sử dụng G1/2″-14 BSPP.
- Khả năng chịu áp suất cao: Áp suất tối đa đạt 7.500 PSI [515 BAR], phù hợp với các hệ thống truyền chất áp suất cao.
- Tốc độ quay tối đa 500 RPM: Cho phép sử dụng trong nhiều cơ cấu quay công nghiệp hoạt động liên tục hoặc theo chu kỳ.
- Công nghệ làm kín chuyên dụng: GP Series được thiết kế để hỗ trợ môi trường chân không và áp suất hai chiều.
- Kết cấu thép carbon Black Oxide: Housing và shaft sử dụng thép carbon phủ Black Oxide,
- tạo kết cấu chắc chắn cho môi trường công nghiệp.
- Lắp đặt linh hoạt đối với GP-421:
- Phiên bản NPT có cấu hình trục cho phép lựa chọn lắp bằng kết nối ren hoặc O-ring face seal để lắp flush.
- GPM-421 dùng BSPP: Phiên bản GPM không có rãnh O-ring face seal trên trục, phù hợp với cấu hình lắp đặt sử dụng kết nối BSPP.
3. Thông số kỹ thuật của GP-421 / GPM-421
- Model: GP-421 / GPM-421
- Số đường dẫn: 2 passage
- Kết nối GP-421: 1/2″-14 NPT
- Kết nối GPM-421: G1/2″-14 BSPP
- Kích thước passage: 0.500″ [12,7 mm]
- Đường kính: 4.937″ [125,4 mm]
- Chiều dài: 6.220″ [157,988 mm]
- Through Bore: 0.750″ [19,05 mm]
- Mô-men xoắn tối thiểu: 12.2 ft-lbs [16,54 Nm]
- Áp suất tối đa: 7.500 PSI [515 BAR]
- Tốc độ quay tối đa: 500 RPM
- Chân không tối đa: 30 HG
- Nhiệt độ làm việc: 0°F đến 220°F [-18°C đến 105°C]
- Môi chất phù hợp: Air/Gas, Coolant, Oil/Hydraulic, Water/Glycol
- Vật liệu housing: Carbon Steel
- Vật liệu shaft: Carbon Steel
- Bề mặt: Black Oxide
- Kiểu kết nối: NPT và BSPP tùy phiên bản.
Khi sử dụng Coolant hoặc Water/Glycol, môi chất cần có chất ức chế chống gỉ. Đối với Oil/Hydraulic, DSTI yêu cầu môi chất có nguồn gốc petroleum-based. Các ứng dụng trên 105°C cần sử dụng vật liệu làm kín thay thế phù hợp.
4. Ứng dụng của GP-421 / GPM-421
- Hệ thống thủy lực: Truyền dầu thủy lực giữa phần cố định và các cơ cấu quay trong máy móc.
- Thiết bị làm mát công nghiệp: Truyền coolant đến các bộ phận quay cần kiểm soát nhiệt độ trong quá trình vận hành.
- Hệ thống Air/Gas: Sử dụng để truyền khí qua các cụm máy có chuyển động quay.
- Thiết bị sử dụng Water/Glycol: Phù hợp với các hệ thống truyền hỗn hợp nước và glycol đáp ứng yêu cầu về chất chống gỉ.
- Máy móc tự động hóa: Có thể tích hợp vào các cơ cấu quay trong dây chuyền sản xuất tự động.
- Thiết bị gia công công nghiệp: Thích hợp cho những máy cần truyền môi chất qua bộ phận quay mà vẫn đảm bảo khả năng làm kín.
- Cơ cấu quay có through bore: Through bore 0.750 inch giúp GP-421 / GPM-421 phù hợp với những thiết bị cần không gian xuyên trục.
- Hệ thống áp suất cao: Khả năng chịu áp suất đến 7.500 PSI đáp ứng nhiều yêu cầu truyền môi chất ở áp suất lớn.
- Thiết bị quay tốc độ đến 500 RPM: Phù hợp với các cơ cấu quay công nghiệp có tốc độ vận hành trung bình và cần truyền môi chất liên tục.
Truy cập Fanpage của CHÚNG TÔI ĐỂ THEO DÕI THÔNG TIN :





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.