GP-221 / GPM-221 DSTI VietNam
GP-221 / GPM-221 DSTI VietNam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. Giới thiệu
GP-221 / GPM-221 DSTI VIETNAM là dòng khớp nối xoay 2 đường dẫn thuộc GP Series của DSTI, được thiết kế để truyền môi chất giữa phần cố định và phần quay trong các hệ thống máy móc công nghiệp. Sản phẩm nổi bật với thiết kế through-bore 0.750 inch [19,05 mm], phù hợp với những cơ cấu cần bố trí trục hoặc thành phần máy đi xuyên qua trung tâm rotary union.
GP-221 sử dụng kết nối 1/4″-18 NPT, trong khi GPM-221 sử dụng G1/4″-19 BSPP. Hai phiên bản giúp người dùng lựa chọn theo tiêu chuẩn kết nối đường ống của hệ thống. Cả hai đều sở hữu 2 đường dẫn độc lập, cho phép truyền môi chất qua cơ cấu quay trong khi vẫn duy trì khả năng làm kín phù hợp với điều kiện vận hành.
Dòng GP được chế tạo bằng Carbon Steel phủ Black Oxide, có công nghệ làm kín chuyên dụng cho môi trường chân không và áp suất hai chiều. Sản phẩm hỗ trợ Air/Gas, Oil/Hydraulic, Water/Glycol và Coolant theo điều kiện kỹ thuật của nhà sản xuất. Với áp suất tối đa 7.500 PSI (515 BAR) và tốc độ quay tối đa 500 RPM, GP-221 / GPM-221 DSTI VIETNAM phù hợp với nhiều thiết bị công nghiệp có cơ cấu quay.
2. Đặc điểm của GP-221 / GPM-221
- 2 đường dẫn độc lập: GP-221 / GPM-221 có 2 passage riêng biệt, đáp ứng nhu cầu truyền môi chất trong các cơ cấu quay công nghiệp.
- Through-bore 0.750 inch: Đường kính lỗ xuyên 19,05 mm tạo không gian để bố trí trục hoặc các chi tiết khác xuyên qua trung tâm sản phẩm.
- Kết nối 1/4 inch: GP-221 sử dụng 1/4″-18 NPT, còn GPM-221 sử dụng G1/4″-19 BSPP.
- Khả năng chịu áp suất cao: Áp suất tối đa lên đến 7.500 PSI [515 BAR], phù hợp với nhiều ứng dụng truyền dầu và môi chất áp suất cao.
- Tốc độ quay tối đa 500 RPM: Đáp ứng nhiều cơ cấu quay trong máy móc và thiết bị công nghiệp.
- Passage 0.250 inch: Đường kính passage 6,35 mm, phù hợp với nhiều hệ thống sử dụng khí hoặc chất lỏng.
- Kết cấu Carbon Steel Black Oxide: Thân và trục bằng thép carbon phủ Black Oxide, phù hợp với môi trường vận hành công nghiệp.
- Công nghệ làm kín chuyên dụng: GP Series được thiết kế với sealing phù hợp cho chân không và áp suất hai chiều.
- Hỗ trợ nhiều môi chất: Có thể sử dụng với Air/Gas, Oil/Hydraulic, Water/Glycol và Coolant theo điều kiện ứng dụng.
- O-ring face seal trên cấu hình NPT: GP-221 có thể sử dụng cấu hình shaft O-ring face seal gland cho phương án lắp flush; phiên bản GPM-221 không có tùy chọn này.
- Có thể tích hợp electrical slip ring: Dòng GP hỗ trợ tích hợp với slip ring, giúp thiết kế hệ thống có thể truyền môi chất cùng điện, tín hiệu hoặc dữ liệu qua cơ cấu quay.
3. Thông số kỹ thuật của GP-221 / GPM-221
- Tên sản phẩm: GP-221 / GPM-221
- Thương hiệu: DSTI
- Dòng sản phẩm: GP Series
- Số đường dẫn: 2 Passage
- Kết nối GP-221: 1/4″-18 NPT
- Kết nối GPM-221: G1/4″-19 BSPP
- Kích thước passage: 0.250 inch [6,35 mm]
- Đường kính sản phẩm: 3.750 inch [95,25 mm]
- Chiều dài: 4.773 inch [121,234 mm]
- Đường kính through-bore: 0.750 inch [19,05 mm]
- Mô-men xoắn tối thiểu: 5.7 ft-lbs [7,73 Nm]
- Tốc độ quay tối đa: 500 RPM
- Áp suất tối đa: 7.500 PSI [515 BAR]
- Độ chân không tối đa: 30 HG
- Nhiệt độ làm việc: -18°C đến 105°C
- Môi chất phù hợp: Air/Gas, Coolant, Oil/Hydraulic, Water/Glycol
- Vật liệu: Carbon Steel
- Lớp phủ: Black Oxide
- O-ring face seal gland: Có trên GP-221; không có trên GPM-221
- Đường kính vòng lắp: Theo cấu hình kỹ thuật của sản phẩm và bản vẽ DSTI.
Khi sử dụng Water/Glycol hoặc Coolant, môi chất cần có chất chống gỉ phù hợp. Với Oil/Hydraulic, môi chất cần có nền petroleum. Mô-men xoắn tối thiểu được xác định tại điều kiện không áp suất với Oil/Hydraulic và có thể cao hơn khi sử dụng môi chất khác hoặc vận hành khô. Các ứng dụng có nhiệt độ trên 105°C cần lựa chọn vật liệu phớt thay thế phù hợp. Tuổi thọ vận hành phụ thuộc vào tốc độ quay và chu kỳ làm việc.
4. Ứng dụng của GP-221 / GPM-221
- Hệ thống thủy lực: Truyền dầu thủy lực qua cơ cấu quay cần 2 đường dẫn độc lập.
- Thiết bị khí nén: Phù hợp để truyền Air/Gas qua các bộ phận chuyển động quay.
- Máy móc công nghiệp: Sử dụng trong các hệ thống cần truyền môi chất giữa phần cố định và phần quay.
- Thiết bị tự động hóa: Ứng dụng trong cơ cấu xoay của dây chuyền sản xuất và máy tự động.
- Máy gia công cơ khí: Có thể sử dụng để truyền coolant hoặc môi chất đến cụm quay.
- Hệ thống làm mát: Phù hợp với Water/Glycol hoặc Coolant khi đáp ứng yêu cầu về chất chống gỉ.
- Cơ cấu có trục xuyên: Through-bore 0.750 inch giúp GP-221 / GPM-221 phù hợp với thiết bị cần trục hoặc chi tiết đi xuyên qua trung tâm rotary union.
- Thiết bị áp suất cao: Mức áp suất tối đa 7.500 PSI đáp ứng nhiều ứng dụng công nghiệp yêu cầu truyền môi chất ở áp suất cao.
- Máy quay tốc độ cao: Tốc độ tối đa 500 RPM phù hợp với nhiều cơ cấu quay công nghiệp.
- Hệ thống sử dụng NPT hoặc BSPP: Hai phiên bản GP-221 và GPM-221 giúp lựa chọn kết nối phù hợp với tiêu chuẩn đường ống.
- Thiết bị tích hợp điện và môi chất: Có thể kết hợp với electrical slip ring trong các hệ thống cần truyền đồng thời môi chất, điện, tín hiệu hoặc dữ liệu.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.