GP-131 / GPM-131 DSTI VietNam
GP-131 / GPM-131 DSTI VietNam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. Giới thiệu
GP-131 / GPM-131 là dòng khớp nối xoay 3 đường dẫn thuộc GP Series của DSTI, được thiết kế để truyền nhiều loại môi chất giữa phần cố định và bộ phận quay trong máy móc công nghiệp. Với 3 passage độc lập, sản phẩm phù hợp với những hệ thống cần đồng thời đường cấp, đường hồi và một đường truyền riêng cho môi chất khác.
Điểm nổi bật của GP-131 / GPM-131 là thiết kế through-bore 0.500 inch [12,7 mm], cho phép bố trí trục hoặc chi tiết cơ khí đi xuyên qua tâm khớp nối. GP-131 sử dụng kết nối 1/8″-27 NPT, còn GPM-131 sử dụng G1/8″-28 BSPP, giúp lựa chọn cấu hình phù hợp với tiêu chuẩn đường ống của từng hệ thống.
Sản phẩm có kết cấu Carbon Steel phủ Black Oxide, công nghệ làm kín chuyên dụng cho chân không và áp suất hai chiều. Theo thông số DSTI, GP-131 / GPM-131 có khả năng làm việc với Air/Gas, Oil/Hydraulic, Coolant và Water/Glycol trong điều kiện phù hợp. Sản phẩm đạt tốc độ tối đa 500 RPM và áp suất tối đa 7.500 PSI [515 BAR].
2. Đặc điểm của GP-131 / GPM-131
- 3 đường dẫn độc lập: Cho phép truyền đồng thời nhiều dòng môi chất khác nhau trong cùng một khớp nối xoay.
- Thiết kế through-bore: Đường kính lỗ xuyên 0.500 inch [12,7 mm],
- tạo không gian cho trục hoặc chi tiết cơ khí đi qua tâm sản phẩm.
- Kích thước nhỏ gọn: Đường kính khoảng 2.937 inch [74,6 mm], phù hợp với nhiều thiết bị có không gian lắp đặt giới hạn.
- Hai chuẩn kết nối: GP-131 sử dụng 1/8″-27 NPT, trong khi GPM-131 sử dụng G1/8″-28 BSPP.
- Passage 0.156 inch: Kích thước đường dẫn khoảng 3,962 mm, phù hợp với nhiều hệ thống truyền khí và chất lỏng công nghiệp.
- Khả năng chịu áp suất cao: Áp suất tối đa đạt 7.500 PSI [515 BAR] theo thông số của DSTI.
- Tốc độ quay tối đa 500 RPM: Phù hợp với nhiều cơ cấu quay trong máy móc và dây chuyền công nghiệp.
- Kết cấu Carbon Steel Black Oxide: Vật liệu thép carbon với lớp phủ Black Oxide giúp sản phẩm có kết cấu chắc chắn.
- Công nghệ làm kín chuyên dụng: Hỗ trợ các ứng dụng chân không và áp suất hai chiều.
- Khả năng truyền nhiều loại môi chất: Hỗ trợ Air/Gas, Oil/Hydraulic, Coolant và Water/Glycol theo điều kiện kỹ thuật.
- Lắp đặt linh hoạt với GP-131: Phiên bản NPT có shaft O-ring face seal glands, cho phép lựa chọn lắp bằng kết nối ren hoặc lắp flush vào interface.
- GPM-131 sử dụng BSPP: Phiên bản GPM-131 không có O-ring face seal glands để lắp flush.
3. Thông số kỹ thuật của GP-131 / GPM-131
- Model: GP-131 / GPM-131
- Thương hiệu: DSTI
- Dòng sản phẩm: GP Series
- Số đường dẫn: 3 Passage
- Kết nối GP-131: 1/8″-27 NPT
- Kết nối GPM-131: G1/8″-28 BSPP
- Kích thước passage: 0.156″ [3,962 mm]
- Đường kính sản phẩm: 2.937″ [74,6 mm]
- Chiều dài: 4.186″ [106,325 mm]
- Through Bore: 0.500″ [12,7 mm]
- Mô-men xoắn tối thiểu: 2.6 ft-lbs [3,53 Nm]
- Tốc độ quay tối đa: 500 RPM
- Áp suất tối đa: 7.500 PSI [515 BAR]
- Chân không tối đa: 30 HG
- Nhiệt độ làm việc: -18°C đến 105°C
- Môi chất phù hợp: Air/Gas, Coolant, Oil/Hydraulic, Water/Glycol
- Vật liệu: Carbon Steel
- Lớp phủ: Black Oxide
- Kiểu kết nối: NPT hoặc BSPP tùy phiên bản.
Khi sử dụng Water/Glycol hoặc Coolant, môi chất cần có chất ức chế chống gỉ phù hợp. Với Oil/Hydraulic, DSTI yêu cầu môi chất có nền petroleum. Những ứng dụng có nhiệt độ trên 105°C cần lựa chọn vật liệu làm kín thay thế. Ngoài ra, mô-men xoắn thực tế có thể thay đổi tùy loại môi chất, áp suất, tốc độ quay và điều kiện vận hành.
4. Ứng dụng của GP-131 / GPM-131
- Hệ thống thủy lực: Sử dụng để truyền dầu thủy lực giữa phần cố định và cơ cấu quay.
- Thiết bị khí nén: Truyền Air/Gas qua các bộ phận có chuyển động quay.
- Máy móc tự động hóa: Ba passage độc lập phù hợp với các cơ cấu cần nhiều đường truyền môi chất.
- Thiết bị gia công cơ khí: Có thể sử dụng để truyền coolant đến các bộ phận quay.
- Hệ thống làm mát: Ứng dụng với Water/Glycol hoặc Coolant khi môi chất đáp ứng yêu cầu chống gỉ.
- Máy móc công nghiệp: Kết nối lưu chất giữa phần cố định và phần quay trong nhiều loại thiết bị.
- Thiết bị có trục xuyên tâm: Through-bore 0.500 inch giúp sản phẩm phù hợp với những cơ cấu cần trục hoặc chi tiết đi xuyên qua trung tâm.
- Hệ thống áp suất cao: Khả năng chịu áp suất đến 7.500 PSI đáp ứng nhiều ứng dụng truyền môi chất áp suất lớn.
- Cơ cấu quay liên tục: Tốc độ tối đa 500 RPM phù hợp với nhiều máy móc có chuyển động quay.
- Hệ thống nhiều loại môi chất: Ba passage riêng biệt hỗ trợ thiết kế đường cấp, đường hồi và đường môi chất bổ sung trong cùng một cụm rotary union.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.