GP-130 / GPM-130 DSTI VietNam
GP-130 / GPM-130 DSTI VietNam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam
1. Giới thiệu
GP-130 / GPM-130 là dòng khớp nối xoay 3 đường dẫn thuộc GP Series của DSTI, được thiết kế để truyền môi chất giữa phần cố định và bộ phận quay trong máy móc công nghiệp. Với 3 đường dẫn độc lập, sản phẩm cho phép truyền đồng thời nhiều dòng môi chất, đáp ứng những hệ thống yêu cầu nhiều kênh lưu chất trong cùng một cụm rotary union.
Phiên bản GP-130 sử dụng kết nối ren 1/8″-27 NPT, trong khi GPM-130 sử dụng kết nối G1/8″-28 BSPP. Hai lựa chọn này giúp sản phẩm có thể tích hợp vào hệ thống theo tiêu chuẩn kết nối phù hợp. GP-130 / GPM-130 có thiết kế không có through bore, kích thước nhỏ gọn với đường kính khoảng 2.687 inch [68,25 mm] và chiều dài khoảng 4.147 inch [105,334 mm].
Dòng GP Series được DSTI thiết kế với công nghệ làm kín chuyên dụng, phù hợp với môi trường chân không và áp suất hai chiều. Kết cấu Carbon Steel phủ Black Oxide giúp GP-130 / GPM-130 phù hợp cho các ứng dụng truyền Air/Gas, Coolant, Oil/Hydraulic và Water/Glycol theo điều kiện kỹ thuật tương ứng.
2. Đặc điểm của GP-130 / GPM-130
- 3 đường dẫn độc lập: GP-130 / GPM-130 được cấu hình với 3 passage riêng biệt,
- cho phép truyền đồng thời nhiều dòng môi chất trong cùng một rotary union.
- Thiết kế nhỏ gọn: Đường kính chỉ khoảng 2.687 inch [68,25 mm],
- phù hợp với các thiết bị có không gian lắp đặt hạn chế.
- Kích thước passage 0.156 inch: Đường dẫn khoảng 3,962 mm,
- thích hợp cho các hệ thống truyền môi chất với lưu lượng theo yêu cầu thiết kế.
- Hai tiêu chuẩn kết nối: GP-130 sử dụng 1/8″-27 NPT, còn GPM-130 sử dụng G1/8″-28 BSPP.
- Không có through bore: Thiết kế này phù hợp với những cơ cấu không yêu cầu trục
- hoặc chi tiết cơ khí đi xuyên qua tâm rotary union.
- Kết cấu Carbon Steel: Thân và trục sử dụng thép carbon với lớp phủ Black Oxide,
- tạo kết cấu chắc chắn cho môi trường công nghiệp.
- Công nghệ làm kín chuyên dụng: Hỗ trợ các ứng dụng chân không và áp suất hai chiều.
- Hỗ trợ nhiều môi chất: Có thể sử dụng với Air/Gas, Coolant, Oil/Hydraulic và Water/Glycol theo điều kiện kỹ thuật.
- Tốc độ quay tối đa 500 RPM: Cho phép GP-130 / GPM-130 được sử dụng trong nhiều cơ cấu quay công nghiệp.
- Áp suất tối đa 7.500 PSI: Khả năng chịu áp suất cao giúp sản phẩm đáp ứng nhiều hệ thống truyền chất công nghiệp.
- Khả năng tích hợp slip ring: GP Series có thể kết hợp với electrical slip ring để truyền đồng thời môi chất và điện,
- tín hiệu hoặc dữ liệu trong các thiết bị quay.
- Lắp đặt linh hoạt: Phiên bản GP dùng NPT có cấu hình shaft hỗ trợ lựa chọn kết nối ren
- hoặc O-ring face seal gland để lắp flush; phiên bản GPM dùng BSPP không có O-ring face seal gland.
3. Thông số kỹ thuật của GP-130 / GPM-130
- Model: GP-130 / GPM-130
- Thương hiệu: DSTI
- Dòng sản phẩm: GP Series
- Số đường dẫn: 3 Passage
- Kết nối GP-130: 1/8″-27 NPT
- Kết nối GPM-130: G1/8″-28 BSPP
- Kích thước passage: 0.156″ [3,962 mm]
- Đường kính sản phẩm: 2.687″ [68,25 mm]
- Chiều dài: 4.147″ [105,334 mm]
- Through Bore: Không có
- Mô-men xoắn tối thiểu: 1.5 ft-lbs [2,03 Nm]
- Tốc độ quay tối đa: 500 RPM
- Áp suất tối đa: 7.500 PSI [515 BAR]
- Chân không tối đa: 30 HG
- Nhiệt độ làm việc: -18°C đến 105°C
- Môi chất phù hợp: Air/Gas, Coolant, Oil/Hydraulic, Water/Glycol
- Vật liệu: Carbon Steel
- Lớp phủ: Black Oxide
- Kiểu kết nối: NPT hoặc BSPP tùy phiên bản.
Theo thông tin kỹ thuật của DSTI, môi chất Water/Glycol hoặc Coolant cần có chất ức chế chống gỉ phù hợp, trong khi Oil/Hydraulic phải sử dụng môi chất có nền petroleum. Tuổi thọ vận hành phụ thuộc vào tốc độ quay và chu kỳ làm việc. Những ứng dụng trên 105°C cần xem xét vật liệu làm kín thay thế phù hợp.
4. Ứng dụng của GP-130 / GPM-130
- Hệ thống thủy lực: GP-130 / GPM-130 có thể sử dụng để truyền dầu thủy lực qua các bộ phận quay.
- Thiết bị khí nén: Phù hợp với hệ thống cần truyền Air/Gas qua cơ cấu quay.
- Máy móc tự động hóa: 3 passage độc lập đáp ứng các cơ cấu cần truyền nhiều dòng môi chất.
- Thiết bị gia công: Có thể sử dụng trong các máy cần truyền coolant hoặc môi chất qua cụm quay.
- Hệ thống làm mát: Ứng dụng với Water/Glycol hoặc Coolant khi đáp ứng yêu cầu về chất chống gỉ.
- Thiết bị công nghiệp: Phù hợp với máy móc có cơ cấu quay và cần kết nối lưu chất từ phần cố định sang phần chuyển động.
- Cơ cấu quay nhỏ gọn: Kích thước tương đối nhỏ giúp sản phẩm phù hợp với các thiết bị hạn chế không gian lắp đặt.
- Hệ thống nhiều dòng môi chất: Ba passage độc lập cho phép thiết kế các đường truyền môi chất riêng biệt trong cùng một cụm.
- Thiết bị cần truyền cả lưu chất và tín hiệu: GP Series có khả năng tích hợp với electrical slip ring cho các hệ thống cần truyền thêm điện, tín hiệu hoặc dữ liệu.
Truy cập Fanpage của CHÚNG TÔI ĐỂ THEO DÕI THÔNG TIN :




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.