2262B-1000 PCB Piezotronics Vietnam
2262B-1000 PCB Piezotronics Vietnam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. Giới thiệu
2262B-1000 là cảm biến gia tốc áp điện trở (Piezoresistive Accelerometer) do PCB Piezotronics phát triển, thuộc dòng cảm biến Endevco 2262B chuyên dùng cho các phép đo gia tốc, rung động và đặc biệt phù hợp với môi trường có xung chấn động mạnh. Model này có dải đo ±1000 g, sử dụng nguồn kích thích 10 VDC và thiết kế stud mount với ren lắp đặt 10-32 UNF.
Điểm đáng chú ý của 2262B-1000 là công nghệ cảm biến silicon MEMS kết hợp kỹ thuật giảm chấn đa chế độ. Thiết kế này giúp hạn chế ảnh hưởng của cộng hưởng, mang lại đáp ứng ổn định trong quá trình đo. Cảm biến có đáp ứng tần số bắt đầu từ DC, phù hợp với các phép đo xung chấn có thời gian kéo dài cũng như những bài thử nghiệm cần thu thập tín hiệu gia tốc chính xác.
Với cấu trúc vỏ thép không gỉ 304L, thiết kế kín khí và khả năng chịu xung chấn lên đến 10.000 g, 2262B-1000 là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống đo kiểm trong nghiên cứu, phát triển sản phẩm và thử nghiệm kỹ thuật.
2. Đặc điểm của 2262B-1000
- Dải đo gia tốc lên đến ±1000 g, đáp ứng các phép đo gia tốc và xung chấn có cường độ cao.
- Sử dụng cảm biến silicon MEMS piezoresistive, cho tín hiệu điện áp đầu ra phục vụ quá trình thu thập và phân tích dữ liệu.
- Công nghệ multi-mode damping giúp giảm đáng kể ảnh hưởng của các đỉnh cộng hưởng trong quá trình đo.
- Đáp ứng tần số từ DC đến 3.000 Hz ở mức ±5%, đồng thời có đáp ứng đến khoảng 40 kHz trong giới hạn được nhà sản xuất quy định.
- Thiết kế stud mount với stud 10-32, thích hợp cho việc lắp đặt chắc chắn trên bề mặt thử nghiệm.
- Vỏ cảm biến bằng thép không gỉ 304L, tăng độ bền cơ học trong điều kiện thử nghiệm khắc nghiệt.
- Khả năng chịu xung chấn lên đến 10.000 g, với xung half-sine có thời lượng từ 80 µs trở lên.
- Thiết kế kín khí giúp cảm biến hoạt động ổn định trong môi trường thử nghiệm.
- Kích thước nhỏ gọn, trọng lượng khoảng 22 g, thuận tiện khi tích hợp vào hệ thống đo.
- Sản phẩm sử dụng đầu nối 4 chân và cáp ghép nối tương thích Model 3915 được cung cấp tùy cấu hình.
3. Thông số kỹ thuật 2262B-1000
- Model: 2262B-1000.
- Loại cảm biến: Piezoresistive Accelerometer.
- Dải đo: ±1000 g.
- Độ nhạy điển hình: 0,45 mV/g tại 100 Hz và 10 g.
- Độ nhạy tối thiểu: 0,35 mV/g.
- Đáp ứng tần số ±5%: 0 – 3.000 Hz.
- Đáp ứng tần số < +3 dB: lên đến 40.000 Hz.
- Tần số cộng hưởng: khoảng 25.000 Hz.
- Độ phi tuyến: ±3% FSO.
- Nguồn kích thích: 10 VDC.
- Điện trở đầu vào: 6.500 Ω ±2.000 Ω.
- Điện trở đầu ra: 6.500 Ω ±2.000 Ω.
- Điện trở cách điện: tối thiểu 100 MΩ tại 50 VDC.
- Thời gian khởi động: khoảng 2 phút.
- Vật liệu vỏ: thép không gỉ 304L CRES.
- Kết nối điện: đầu nối 4 chân, 1/4-28.
- Kiểu lắp đặt: stud mount, ren 10-32 UNF.
- Mô-men siết lắp đặt khuyến nghị: 18 lbf-in, tương đương khoảng 2 N·m.
- Khối lượng: khoảng 22 g.
- Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến +125°C.
- Nhiệt độ lưu trữ: -55°C đến +125°C.
- Khả năng chịu xung chấn: 10.000 g.
- Hiệu chuẩn: cảm biến được cung cấp dữ liệu hiệu chuẩn theo ISO 17025 với các thông tin về độ nhạy, ZMO và đáp ứng tần số.
4. Ứng dụng của 2262B-1000
- Đo xung chấn và gia tốc trong các bài thử nghiệm cơ học.
- Phân tích rung động và đáp ứng động của kết cấu, thiết bị.
- Thử nghiệm độ bền và khả năng chịu va đập của sản phẩm.
- Đo gia tốc trong các hệ thống thử nghiệm và nghiên cứu phát triển sản phẩm.
- Kiểm tra đáp ứng của linh kiện, cụm máy và kết cấu khi chịu tải động.
- Ứng dụng trong các phép thử shock testing cần cảm biến có dải đo cao.
- Thu thập dữ liệu gia tốc trong các bài kiểm tra cơ học có xung quá độ.
- Sử dụng trong phòng thí nghiệm R&D, hệ thống đo kiểm và các chương trình đánh giá độ bền sản phẩm.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.