TLS-100 (D5334-22a) Thermtest Vietnam
TLS-100 (D5334-22a) Thermtest Vietnam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1.Giới thiệu về TLS-100
TLS-100 (D5334-22a) Thermtest Vietnam Portable Thermal Conductivity Meter Machine là thiết bị đo độ dẫn nhiệt dạng cầm tay, được thiết kế phục vụ nhu cầu kiểm tra và đánh giá khả năng truyền nhiệt của nhiều loại vật liệu. Với thiết kế nhỏ gọn, khả năng vận hành linh hoạt và phương pháp đo phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra vật liệu, TLS-100 là lựa chọn đáng cân nhắc cho phòng thí nghiệm, cơ sở nghiên cứu, sản xuất và kiểm soát chất lượng.
Độ dẫn nhiệt là một thông số quan trọng trong quá trình đánh giá vật liệu cách nhiệt, vật liệu xây dựng, polymer, cao su, vật liệu tổng hợp và nhiều sản phẩm kỹ thuật khác. Việc sử dụng thiết bị đo chuyên dụng giúp người dùng thu thập dữ liệu nhanh chóng và hỗ trợ quá trình nghiên cứu, phát triển sản phẩm.
2.Đặc điểm nổi bật của TLS-100
- Thiết bị đo di động: TLS-100 là máy đo dạng portable, dùng để xác định độ dẫn nhiệt và điện trở nhiệt của nhiều loại mẫu vật liệu.
- Mẫu đo đa dạng: Có thể áp dụng cho các mẫu như đất, đá, bê tông và polymer.
- Thao tác đơn giản: Quá trình kiểm tra được thực hiện chỉ với một nút nhấn, kết quả đo được hiển thị ngay sau khi hoàn tất.
- Tự động nhận diện cảm biến: Thiết bị có khả năng nhận diện cảm biến tự động và thiết lập sẵn các thông số kiểm tra tương ứng.
- Đáp ứng tiêu chuẩn: TLS-100 được thiết kế phù hợp với ASTM D5334-22a và IEEE 442-2017.
- Cấu tạo cảm biến: Đầu dò dạng kim tích hợp dây gia nhiệt mảnh và cảm biến nhiệt độ, được bảo vệ bên trong ống thép có chiều dài 50, 100 hoặc 150 mm.
- Phương pháp đo: Cảm biến được đưa hoàn toàn vào mẫu cần kiểm tra. Nhiệt được truyền vào mẫu bằng nguồn dòng điện không đổi, sau đó thiết bị ghi nhận sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian.
- Tính toán độ dẫn nhiệt: Độ dẫn nhiệt được xác định dựa trên độ dốc của đường biểu diễn mức tăng nhiệt độ theo logarit của thời gian.
- Đánh giá đặc tính vật liệu: Mẫu có độ dẫn nhiệt càng cao thì độ dốc càng thấp; ngược lại, vật liệu có độ dẫn nhiệt thấp sẽ cho độ dốc lớn hơn.
3.Thông số kỹ thuật
- TLS-100
- Vật liệu áp dụng: Đất, vật liệu rắn, vật liệu dạng nhão và bột.
- Độ dẫn nhiệt: 0,1–5 W/m·K.
- Điện trở nhiệt: 0,2–10 mK/W.
- Nhiệt dung riêng theo thể tích: Không có dữ liệu.
- Kích thước mẫu tối thiểu: Dài 100 mm, đường kính 50 mm.
- Kích thước mẫu tối đa: Không giới hạn.
- Thời gian đo: Khoảng 3 phút.
- Độ chính xác độ dẫn nhiệt: ±5%.
- Độ lặp lại: ±2%.
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: −40 đến 100 °C.
- Tiêu chuẩn: ASTM D5334-22a và IEEE 442-1981.
- TLS-50
- Vật liệu áp dụng: Đá, bê tông và polymer.
- Độ dẫn nhiệt: 0,3–5 W/m·K.
- Điện trở nhiệt: 0,2–3,3 mK/W.
- Nhiệt dung riêng theo thể tích: Không có dữ liệu.
- Kích thước mẫu tối thiểu: Dài 50 mm, đường kính 50 mm.
- Kích thước mẫu tối đa: Không giới hạn.
- Thời gian đo: Khoảng 3 phút.
- Độ chính xác độ dẫn nhiệt: ±5%.
- Độ lặp lại: ±2%.
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: −40 đến 100 °C.
- Tiêu chuẩn: Không nêu.
- TLS-150
- Vật liệu áp dụng: Đất, vật liệu rắn, vật liệu dạng nhão và bột.
- Độ dẫn nhiệt: 0,1–3 W/m·K.
- Điện trở nhiệt: 0,3–10 mK/W.
- Nhiệt dung riêng theo thể tích: Không có dữ liệu.
- Kích thước mẫu tối thiểu: Dài 150 mm, đường kính 50 mm.
- Kích thước mẫu tối đa: Không giới hạn.
- Thời gian đo: Khoảng 3 phút.
- Độ chính xác độ dẫn nhiệt: ±5%.
- Độ lặp lại: ±2%.
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: −40 đến 100 °C.
- Tiêu chuẩn: ASTM D5334-14 và IEEE 442-2017.
4.Ứng dụng của máy đo độ dẫn nhiệt TLS-100
TLS-100 có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực cần xác định đặc tính truyền nhiệt của vật liệu. Trong nghiên cứu vật liệu, thiết bị hỗ trợ đánh giá khả năng dẫn nhiệt để phục vụ quá trình phát triển và lựa chọn vật liệu phù hợp.
Trong ngành xây dựng, phép đo độ dẫn nhiệt có thể được sử dụng để nghiên cứu các vật liệu liên quan đến khả năng cách nhiệt và truyền nhiệt. Đối với ngành sản xuất polymer, cao su hoặc vật liệu tổng hợp, dữ liệu đo cũng có thể hỗ trợ quá trình kiểm tra tính chất nhiệt của sản phẩm.
Bên cạnh đó, TLS-100 còn phù hợp với các phòng thí nghiệm trường đại học, viện nghiên cứu, trung tâm kiểm định và bộ phận R&D của doanh nghiệp. Thiết bị có thể trở thành một công cụ hỗ trợ hữu ích trong quá trình thu thập dữ liệu và so sánh đặc tính nhiệt giữa các mẫu vật liệu.
Truy cập Fanpage của CHÚNG TÔI ĐỂ THEO DÕI THÔNG TIN :
Danh mục sản phẩm của chúng tôi




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.