RAYR3I2MSCL3+ Raytek Vietnam
RAYR3I2MSCL3+ Raytek Vietnam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. RAYR3I2MSCL3+ – Giải pháp đo nhiệt độ hồng ngoại chuyên nghiệp
RAYR3I2MSCL3+ là dòng nhiệt kế hồng ngoại nhiệt độ cao thuộc series Raytek 3i Plus, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu đo nhiệt độ trong những môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Sản phẩm Raytek RAYR3IPLUS2MSCL High-Temperature Infrared Thermometer with Scope có khả năng đo nhiệt độ từ 400 đến 2000°C (752 đến 3632°F), phù hợp cho các ngành luyện kim, đúc kim loại, xử lý nhiệt, sản xuất gốm sứ, thủy tinh và nhiều ứng dụng nhiệt độ cao khác.
Với thiết kế chắc chắn, độ chính xác cao cùng khả năng đo không tiếp xúc, RAYR3I2MSCL3+ giúp người vận hành kiểm tra nhiệt độ nhanh chóng, an toàn và hiệu quả mà không cần tiếp xúc trực tiếp với bề mặt nóng.
2. Đặc điểm nổi bật của RAYR3I2MSCL3+
- Hiển thị đầy đủ các thông số nhiệt độ: MAX (cao nhất), MIN (thấp nhất), DIF (chênh lệch) và AVG (trung bình).
- Trang bị hệ thống laser kép, giúp xác định chính xác vị trí đo trên các mục tiêu có kích thước nhỏ.
- Tích hợp công nghệ ngắm Red Dot, hỗ trợ định vị mục tiêu hiệu quả ngay cả khi đối tượng nhiệt độ cao không thể quan sát bằng tia laser thông thường.
- Độ phân giải quang học 250:1, cho phép đo chính xác ở khoảng cách xa.
- Cảm biến Red Nose kết hợp chức năng cảnh báo chịu nhiệt, nâng cao độ an toàn và hiệu quả trong quá trình vận hành.
- Hệ thống cảnh báo bằng âm thanh khi nhiệt độ mục tiêu hoặc nhiệt độ môi trường vượt ngưỡng cài đặt, đồng thời thông báo khi pin yếu.
- Tự động bù ảnh hưởng của bức xạ phản xạ từ môi trường xung quanh, giúp tăng độ chính xác của kết quả đo.
- Cho phép điều chỉnh hệ số phát xạ (Emissivity) và tích hợp sẵn bảng hệ số phát xạ cho nhiều loại vật liệu.
- Hỗ trợ bù truyền qua (Transmissivity) và bù nhiệt độ nền (Background Temperature Compensation) để tối ưu độ chính xác.
- Cho phép thiết lập và lưu nhiều cấu hình đo, đáp ứng các nhu cầu ứng dụng khác nhau.
- Hiển thị đồ thị xu hướng nhiệt độ theo khoảng thời gian do người dùng lựa chọn.
- Giao diện trực quan, thân thiện, giúp cài đặt thông số và theo dõi kết quả đo ngay tại hiện trường một cách dễ dàng.ì.
3.Thông số kỹ thuật chính
- Dải đo nhiệt độ: 400°C đến 2000°C (752°F đến 3632°F).
- Độ chính xác: ±(0,5% giá trị đo + 1°C) đối với nhiệt độ dưới 2700°C.
- Độ lặp lại: ±(0,3% giá trị đo ± 1°C).
- Thời gian phản hồi: Khoảng 40 ms.
- Dải đáp ứng quang phổ: 1,6 µm.
- Hệ số phát xạ (Emissivity): Có thể điều chỉnh từ 0,10 đến 1,00.
- Điều kiện nhiệt độ làm việc: Từ 0°C đến 50°C.
- Nhiệt độ bảo quản: Trong khoảng -20°C đến 60°C.
- Độ ẩm vận hành: 10–90% RH, không xảy ra hiện tượng ngưng tụ ở 30°C.
- Nguồn cấp: Pin sạc Lithium-ion 3,6 V, dung lượng 2500 mAh hoặc cấp nguồn qua cổng USB 2.0.
- Thời lượng pin: Hoạt động liên tục lên đến 24 giờ sau mỗi lần sạc.
- Laser định vị: Tích hợp tia laser hỗ trợ ngắm mục tiêu, có thể bật hoặc tắt.
- Tỷ lệ khoảng cách đến điểm đo (D:S): 10,4:1.
- Độ phân giải hiển thị: 0,1°C đối với nhiệt độ dưới 1000°C.
- Cảnh báo: Hỗ trợ cảnh báo bằng âm thanh khi nhiệt độ vượt ngưỡng cài đặt, nhiệt độ môi trường bất thường hoặc pin yếu.
- Giao tiếp dữ liệu: USB 2.0 và Bluetooth 4.0 (áp dụng cho các phiên bản tại Mỹ, Canada và Châu Âu).
- Bộ nhớ lưu trữ: Lưu được tối đa khoảng 4.900 bản ghi dữ liệu.
- Kích thước tổng thể: 218 × 222 × 74 mm (tương đương 8,5 × 8,7 × 2,9 inch).
- Khối lượng: Khoảng 0,9 kg (2 lb).
4.Ứng dụng của RAYR3I2MSCL3+
Nhờ khả năng đo nhiệt độ cao và độ chính xác vượt trội, RAYR3I2MSCL3+ được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như:
- Nhà máy luyện thép và luyện kim.
- Lò nung gốm sứ và vật liệu chịu lửa.
- Nhà máy sản xuất thủy tinh.
- Dây chuyền xử lý nhiệt kim loại.
- Công nghiệp đúc và gia công kim loại.
- Nhà máy xi măng.
- Ngành hóa chất và hóa dầu.
- Các phòng nghiên cứu, phòng thí nghiệm nhiệt độ cao.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.