GP-331 / GPM-331 DSTI VietNam
GP-331 / GPM-331 DSTI VietNam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. Giới thiệu
GP-331 / GPM-331 là dòng khớp nối xoay 3 đường dẫn thuộc GP Series của DSTI, được thiết kế cho các hệ thống cần truyền môi chất giữa phần cố định và bộ phận quay. Sản phẩm sở hữu ba đường dẫn độc lập, cho phép truyền đồng thời nhiều loại môi chất trong cùng một cụm rotary union, phù hợp với nhiều hệ thống máy móc công nghiệp.
Điểm nổi bật của GP-331 / GPM-331 là thiết kế through-bore 0.750 inch [19,05 mm], tạo không gian cho trục hoặc các chi tiết cơ khí đi xuyên qua tâm sản phẩm. Phiên bản GP-331 sử dụng kết nối 3/8″-18 NPT, trong khi GPM-331 sử dụng G3/8″-19 BSPP. Cả hai phiên bản đều có passage kích thước 0.375 inch [9,525 mm].
Với kết cấu Carbon Steel phủ Black Oxide, công nghệ làm kín chuyên dụng và khả năng làm việc với nhiều loại môi chất, GP-331 / GPM-331 hướng đến các ứng dụng Air/Gas, Coolant, Oil/Hydraulic và Water/Glycol. Sản phẩm có khả năng chịu áp suất tối đa 7.500 PSI [515 BAR] và tốc độ quay tối đa 500 RPM, phù hợp với nhiều cơ cấu quay công nghiệp.
2. Đặc điểm của GP-331 / GPM-331
- 3 đường dẫn độc lập: Cho phép truyền đồng thời nhiều dòng môi chất khác nhau trong một khớp nối xoay.
- Through-bore 0.750 inch: Lỗ xuyên có đường kính 19,05 mm, tạo không gian cho trục hoặc chi tiết cơ khí đi qua tâm.
- Passage 0.375 inch: Đường dẫn có kích thước 9,525 mm, đáp ứng nhiều hệ thống truyền khí và chất lỏng công nghiệp.
- Hai tiêu chuẩn kết nối: GP-331 sử dụng 3/8″-18 NPT, còn GPM-331 sử dụng G3/8″-19 BSPP.
- Áp suất tối đa 7.500 PSI: Phù hợp với nhiều hệ thống truyền môi chất áp suất cao.
- Tốc độ quay tối đa 500 RPM: Cho phép tích hợp vào các cơ cấu quay vận hành liên tục hoặc theo chu kỳ.
- Công nghệ làm kín chuyên dụng: Thiết kế sealing phù hợp với môi trường chân không và áp suất hai chiều.
- Kết cấu Carbon Steel Black Oxide: Thân và trục bằng thép carbon phủ Black Oxide, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Hỗ trợ nhiều môi chất: Có thể sử dụng với Air/Gas, Coolant, Oil/Hydraulic và Water/Glycol theo điều kiện kỹ thuật.
- Thiết kế GP-331 linh hoạt: Phiên bản NPT có cấu hình shaft cho phép lắp thông qua kết nối ren
- hoặc sử dụng O-ring face seal glands để lắp flush vào interface.
- GPM-331 sử dụng BSPP: Phiên bản GPM-331 không có O-ring face seal glands để lắp flush vào interface.
- Có thể tích hợp electrical slip ring: Dòng GP có khả năng kết hợp với slip ring để truyền đồng thời môi chất cùng điện,
- tín hiệu hoặc dữ liệu trong thiết bị quay.
3. Thông số kỹ thuật của GP-331 / GPM-331
- Model: GP-331 / GPM-331
- Thương hiệu: DSTI
- Dòng sản phẩm: GP Series
- Số đường dẫn: 3 Passage
- Kết nối GP-331: 3/8″-18 NPT
- Kết nối GPM-331: G3/8″-19 BSPP
- Kích thước passage: 0.375″ [9,525 mm]
- Đường kính: 4.187″ [106,35 mm]
- Chiều dài: 6.342″ [161,087 mm]
- Through Bore: 0.750″ [19,05 mm]
- Mô-men xoắn tối thiểu: 9.5 ft-lbs [12,88 Nm]
- Tốc độ quay tối đa: 500 RPM
- Áp suất tối đa: 7.500 PSI [515 BAR]
- Chân không tối đa: 30 HG
- Nhiệt độ làm việc: -18°C đến 105°C
- Môi chất phù hợp: Air/Gas, Coolant, Oil/Hydraulic, Water/Glycol
- Vật liệu: Carbon Steel
- Lớp phủ: Black Oxide
- Kiểu kết nối: NPT hoặc BSPP tùy phiên bản.
Đối với Coolant hoặc Water/Glycol, môi chất cần có chất ức chế chống gỉ. Với Oil/Hydraulic, môi chất phải có nền petroleum. Mô-men xoắn tối thiểu được xác định ở điều kiện không áp suất với môi chất Oil/Hydraulic và có thể thay đổi tùy loại môi chất hoặc điều kiện vận hành. Các ứng dụng có nhiệt độ trên 105°C cần sử dụng vật liệu làm kín thay thế phù hợp.
4. Ứng dụng của GP-331 / GPM-331
- Hệ thống thủy lực: Truyền dầu thủy lực giữa phần cố định và bộ phận quay.
- Thiết bị khí nén: Truyền Air/Gas qua các cơ cấu có chuyển động quay.
- Máy móc tự động hóa: Ba passage độc lập đáp ứng hệ thống cần nhiều đường truyền môi chất.
- Thiết bị gia công cơ khí: Có thể sử dụng để truyền coolant đến các cụm máy quay.
- Hệ thống làm mát: Phù hợp với Water/Glycol hoặc Coolant khi môi chất đáp ứng yêu cầu chống gỉ.
- Máy móc công nghiệp: Kết nối môi chất giữa phần cố định và bộ phận quay trong dây chuyền sản xuất.
- Thiết bị có trục xuyên tâm: Through-bore 0.750 inch tạo không gian cho trục hoặc chi tiết máy đi qua tâm rotary union.
- Hệ thống áp suất cao: Khả năng chịu áp suất đến 7.500 PSI đáp ứng nhiều yêu cầu truyền môi chất công nghiệp.
- Cơ cấu quay: Tốc độ tối đa 500 RPM phù hợp với nhiều thiết bị có chuyển động quay.
- Hệ thống nhiều dòng môi chất: Ba passage độc lập hỗ trợ bố trí đường cấp, đường hồi và đường truyền bổ sung.
- Thiết bị kết hợp truyền điện và lưu chất: Có thể tích hợp GP Series với electrical slip ring trong các hệ thống cần truyền môi chất cùng điện, tín hiệu hoặc dữ liệu.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.