GP-121 / GPM-121 DSTI VietNam
GP-121 / GPM-121 DSTI VietNam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. Giới thiệu
GP-121 / GPM-121 DSTI VIETNAM là dòng khớp nối xoay 2 đường dẫn thuộc GP Series của DSTI, được thiết kế để truyền môi chất qua các bộ phận chuyển động quay trong hệ thống máy móc công nghiệp. Sản phẩm nổi bật với cấu trúc through-bore, cho phép bố trí không gian xuyên tâm bên trong khớp nối, đồng thời hỗ trợ truyền hai dòng môi chất độc lập.
Trong đó, GP-121 sử dụng kết nối 1/8″-27 NPT, còn GPM-121 sử dụng kết nối G1/8″-28 BSPP. Hai phiên bản đáp ứng các tiêu chuẩn kết nối khác nhau, giúp thuận tiện khi tích hợp vào hệ thống đường ống hiện có.
GP-121 / GPM-121 được chế tạo bằng Carbon Steel phủ Black Oxide, kết hợp công nghệ làm kín chuyên dụng phù hợp với môi trường chân không và áp suất hai chiều. Sản phẩm có thể sử dụng với Air/Gas, Oil/Hydraulic, Water/Glycol và Coolant theo điều kiện kỹ thuật phù hợp. Với áp suất tối đa 7.500 PSI (515 BAR) và tốc độ quay tối đa 500 RPM, dòng sản phẩm này phù hợp cho nhiều cơ cấu quay công nghiệp.
2. Đặc điểm của GP-121 / GPM-121
- 2 đường dẫn độc lập: GP-121 / GPM-121 cung cấp 2 passage riêng biệt,
- cho phép truyền đồng thời các dòng môi chất khác nhau.
- Thiết kế through-bore: Lỗ xuyên có đường kính 0.500 inch [12,7 mm],
- tạo không gian thuận tiện để bố trí trục hoặc các thành phần khác trong cơ cấu máy.
- Hai lựa chọn kết nối: GP-121 sử dụng 1/8″-27 NPT, trong khi GPM-121 sử dụng G1/8″-28 BSPP.
- Khả năng chịu áp suất cao: Áp suất tối đa lên đến 7.500 PSI [515 BAR],
- phù hợp với nhiều hệ thống thủy lực và thiết bị công nghiệp.
- Tốc độ quay đến 500 RPM: Đáp ứng nhiều cơ cấu quay có tốc độ vận hành tương đối cao.
- Kết cấu Carbon Steel Black Oxide: Vật liệu thép carbon cùng lớp phủ Black Oxide phù hợp với môi trường làm việc công nghiệp.
- Công nghệ làm kín chuyên dụng: Thiết kế sealing hỗ trợ cả môi trường chân không và áp suất hai chiều.
- Hỗ trợ nhiều loại môi chất: Có thể sử dụng cho Air/Gas, Oil/Hydraulic, Water/Glycol và Coolant theo yêu cầu ứng dụng.
- Thiết kế có O-ring face seal: GP-121 có shaft O-ring face seal gland,
- hỗ trợ phương án lắp đặt flush mounting vào interface. Với GPM-121, cấu hình O-ring face seal gland không có sẵn.
- Thiết kế nhỏ gọn: Đường kính khoảng 74,6 mm, phù hợp với nhiều hệ thống có không gian lắp đặt giới hạn.
- Mô-men xoắn tối thiểu 1,9 ft-lbs:
- Giá trị được xác định ở điều kiện không áp suất với môi chất Oil/Hydraulic; thực tế có thể thay đổi tùy môi chất và điều kiện vận hành.
3. Thông số kỹ thuật của GP-121 / GPM-121
- Tên sản phẩm: GP-121 / GPM-121
- Thương hiệu: DSTI
- Dòng sản phẩm: GP Series
- Số đường dẫn: 2 Passage
- GP-121: Kết nối 1/8″-27 NPT
- GPM-121: Kết nối G1/8″-28 BSPP
- Kích thước passage: 0.156 inch [3,962 mm]
- Đường kính sản phẩm: 2.937 inch [74,6 mm]
- Chiều dài: 3.637 inch [92,38 mm]
- Đường kính through-bore: 0.500 inch [12,7 mm]
- Mô-men xoắn tối thiểu: 1.9 ft-lbs [2,58 Nm]
- Tốc độ quay tối đa: 500 RPM
- Áp suất tối đa: 7.500 PSI [515 BAR]
- Môi chất: Air/Gas, Oil/Hydraulic, Water/Glycol, Coolant
- Vật liệu: Carbon Steel
- Lớp phủ: Black Oxide
- O-ring face seal: Có trên GP-121; không có trên GPM-121
- Độ chân không: Thiết kế phù hợp cho các ứng dụng chân không theo điều kiện kỹ thuật
- Ứng dụng nhiệt độ trên 105°C: Cần lựa chọn vật liệu seal thay thế phù hợp.
Khi sử dụng Water/Glycol hoặc Coolant, môi chất cần có chất chống gỉ phù hợp. Với Oil/Hydraulic, môi chất cần có nền petroleum. Giá trị mô-men xoắn tối thiểu được xác định tại điều kiện không áp suất và có thể cao hơn khi sử dụng môi chất khác hoặc vận hành khô. Tuổi thọ thực tế của sản phẩm phụ thuộc vào tốc độ quay và chu kỳ làm việc.
4. Ứng dụng của GP-121 / GPM-121
- Hệ thống thủy lực: Truyền dầu thủy lực qua các cơ cấu quay cần hai đường dẫn độc lập.
- Thiết bị khí nén: Phù hợp để truyền Air/Gas qua bộ phận chuyển động quay.
- Máy móc công nghiệp: Sử dụng trong các thiết bị cần truyền môi chất ổn định giữa phần cố định và phần quay.
- Thiết bị tự động hóa: Ứng dụng trong các cơ cấu xoay của dây chuyền sản xuất và máy tự động.
- Máy gia công cơ khí: Có thể sử dụng để truyền coolant hoặc môi chất cần thiết đến cụm quay.
- Hệ thống làm mát: Phù hợp với Water/Glycol hoặc Coolant khi đáp ứng yêu cầu về chất chống gỉ.
- Cơ cấu quay có trục xuyên: Thiết kế through-bore 0.500 inch giúp thuận tiện cho những thiết bị cần không gian xuyên qua trung tâm rotary union.
- Thiết bị áp suất cao: Khả năng chịu áp suất đến 7.500 PSI phù hợp với các hệ thống yêu cầu truyền môi chất ở áp suất lớn.
- Máy có tốc độ quay cao: Tốc độ tối đa 500 RPM đáp ứng nhiều ứng dụng quay công nghiệp.
- Thiết bị có không gian hạn chế: Kích thước đường kính 74,6 mm giúp thuận tiện bố trí trong các cụm máy cần tối ưu không gian.
- Hệ thống cần lựa chọn tiêu chuẩn đường ống: GP-121 và GPM-121 cung cấp hai tùy chọn NPT và BSPP, giúp phù hợp với nhiều cấu hình đường ống khác nhau.
Truy cập Fanpage của CHÚNG TÔI ĐỂ THEO DÕI THÔNG TIN :





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.