DI-20-1-3 (4–20 mA)-1-2 GASDNA Vietnam
DI-20-1-3 (4–20 mA)-1-2 GASDNA Vietnam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam
1. Tổng quan về DI-20-1-3 (4–20 mA)-1-2
Trong các hệ thống tự động hóa, tín hiệu 4–20 mA được sử dụng phổ biến để truyền dữ liệu từ cảm biến và thiết bị đo về bộ điều khiển hoặc thiết bị hiển thị. Việc sử dụng bộ hiển thị đa kênh giúp tập trung thông tin từ nhiều nguồn tín hiệu trên cùng một thiết bị.
DI-20-1-3 (4–20 mA)-1-2 được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu này. Thiết bị có khả năng tiếp nhận tín hiệu dòng điện 4–20 mA và hiển thị thông tin đo lường một cách trực quan, thuận tiện cho việc theo dõi tại tủ điều khiển hoặc khu vực vận hành.
2. Đặc điểm nổi bật của DI-20-1-3 (4–20 mA)-1-2
- Hỗ trợ tín hiệu 4–20 mA: Tương thích với chuẩn tín hiệu analog được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đo lường và điều khiển công nghiệp.
- Khả năng kết nối linh hoạt: Có thể sử dụng cùng nhiều loại transmitter và cảm biến có ngõ ra tín hiệu 4–20 mA.
- Hiển thị tín hiệu trực quan: Giúp người vận hành dễ dàng quan sát và theo dõi các giá trị đo từ những điểm tín hiệu trong hệ thống.
- Tập trung nhiều tín hiệu: Cho phép quản lý và giám sát nhiều tín hiệu trên cùng một bộ hiển thị, góp phần giảm số lượng thiết bị cần lắp đặt.
- Theo dõi liên tục: Phù hợp với các hệ thống cần kiểm soát thông số thường xuyên trong quá trình vận hành.
- Hỗ trợ phát hiện biến động: Người vận hành có thể nhanh chóng nhận biết những thay đổi của tín hiệu để tiến hành kiểm tra và xử lý khi cần thiết.
3.Thông số kỹ thuật
- Tín hiệu đầu vào: hỗ trợ các loại TC, RTD và tín hiệu DC.
- Thermocouple (TC):
- B: 0–1800°C.
- R: 0–1750°C.
- S: 0–1750°C.
- K: -200–1350°C.
- E: -200–800°C.
- J: -200–800°C.
- T: -200–400°C.
- N: 0–1350°C.
- RTD:
- DIN PT100Ω: -200–600°C.
- DIN PT(0.1): -199,9–600,0°C.
- JIS PT100Ω: 0–600°C.
- Tín hiệu DC:
- mV: ±50,0mV.
- V: ±10,0V hoặc 0–30V.
- mA: ±20,0mA.
- Dải hiển thị của tín hiệu mV, V và mA: -1999 đến 9999.
- Yêu cầu đối với tín hiệu mA: sử dụng thêm điện trở ngoài 250Ω, độ chính xác ±0,05%, hệ số nhiệt 25ppm.
- Độ chính xác điều khiển: ±0,2% toàn thang đo.
- Độ chính xác ngõ ra truyền dẫn: ±0,25% toàn thang đo.
- Chu kỳ đo và hiển thị:
- TC, RTD: 200ms.
- mV, V, mA: 100ms.
- Điện trở đầu vào:
- Tín hiệu V: 400KΩ.
- Tín hiệu mA: 250Ω.
- Các tín hiệu khác: 1MΩ.
- Điện trở tín hiệu:
- PT: tối đa 30Ω/line.
- Các tín hiệu khác: dưới 300Ω.
- Khả năng chống nhiễu:
- C.M.R.R: >140dB.
- N.M.R.R: >50dB.
- Ngõ ra cảnh báo: tùy chọn 2 hoặc 4 kênh.
- Thông số tiếp điểm cảnh báo:
- AC: 250V/5A.
- DC: 30V/5A.
- Loại tiếp điểm: 1b (N.O).
- Giao tiếp truyền thông: hỗ trợ RS232, RS422 và RS485 (tùy chọn), tích hợp điện trở đầu cuối.
- Tín hiệu ngõ ra: DC 4–20mA, tải tối đa 600Ω, có cách ly giữa ngõ vào và ngõ ra.
- Nhiệt độ môi trường hoạt động: -5–60°C.
- Độ ẩm khi vận hành: 10–90%.
- Nhiệt độ bảo quản: -20–70°C.
- Độ ẩm khi bảo quản: 5–95%.
- Công suất tiêu thụ: khoảng 3,5W.
- Nguồn cấp: AC 85–264V.
- Điện trở cách điện: >100MΩ tại 500VDC giữa FG/INPUT, FG/PW và PW/IN.
- Khối lượng: khoảng 350g.
- Kích thước: 96 × 48 × 100mm (Rộng × Cao × Sâu).
- Phương thức lắp đặt: dạng PLC multi hoặc lắp đặt đơn
4.Ứng dụng của DI-20-1-3 (4–20 mA)-1-2
DI-20 có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực cần giám sát tín hiệu analog. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Giám sát tín hiệu từ các cảm biến và transmitter 4–20 mA.
- Hiển thị thông số đo trong hệ thống tự động hóa công nghiệp.
- Theo dõi nhiều điểm đo tại tủ điều khiển.
- Ứng dụng trong hệ thống giám sát khí và các thiết bị đo liên quan.
- Sử dụng trong dây chuyền sản xuất và hệ thống điều khiển quá trình.
- Hỗ trợ kỹ thuật viên kiểm tra trạng thái tín hiệu trong quá trình vận hành và bảo trì.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.