1951-PK-020 Gill Instruments VietNam
1951-PK-020 Gill Instruments VietNam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. Giới thiệu
1951-PK-020 là mã sản phẩm cảm biến đo gió siêu âm WindMaster HS của thương hiệu Gill Instruments, chuyên dùng để đo tốc độ và hướng gió trong các hệ thống quan trắc khí tượng, nghiên cứu môi trường và ứng dụng công nghiệp. Với công nghệ đo siêu âm hiện đại, thiết bị có khả năng xác định các thành phần vận tốc gió theo ba trục không gian, hỗ trợ người dùng thu thập dữ liệu phục vụ phân tích và giám sát chuyên sâu.
Khác với các cảm biến gió sử dụng cánh quay cơ học, cảm biến WindMaster HS 1951-PK-020 không có bộ phận chuyển động. Đặc điểm này giúp giảm hao mòn cơ khí, hạn chế nhu cầu bảo trì và nâng cao tính ổn định trong quá trình đo. Thiết bị đặc biệt phù hợp với những ứng dụng yêu cầu ghi nhận biến động của luồng không khí với tần suất cao.
Sản phẩm thuộc dòng WindMaster HS được thiết kế cho các nhiệm vụ đo gió ba chiều, trong đó thành phần vận tốc theo phương đứng đóng vai trò quan trọng đối với việc nghiên cứu chuyển động không khí và các hiện tượng khí quyển. Khả năng xuất dữ liệu nhanh giúp thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu thử nghiệm, nghiên cứu khoa học và tích hợp vào hệ thống thu thập dữ liệu tự động.
Tại thị trường Việt Nam, 1951-PK-020 Gill Instruments Vietnam là từ khóa được quan tâm khi tìm kiếm cảm biến WindMaster HS cho các dự án quan trắc thời tiết, năng lượng gió, nghiên cứu khí động học và giám sát môi trường. Việc lựa chọn đúng cấu hình cảm biến giúp bảo đảm khả năng tương thích với hệ thống điều khiển, bộ ghi dữ liệu và phần mềm phân tích đang sử dụng.
2. Đặc điểm của 1951-PK-020
Cảm biến WindMaster HS 1951-PK-020 sở hữu nhiều đặc điểm phù hợp với những hệ thống đo lường chuyên nghiệp.
Công nghệ đo gió siêu âm: Xác định vận tốc gió thông qua tín hiệu siêu âm,
không sử dụng cánh quay cơ học.
Đo vận tốc gió ba chiều: Thu thập các thành phần vận tốc theo ba trục U, V và W,
phục vụ phân tích luồng không khí.
Đo tốc độ và hướng gió: Cung cấp dữ liệu cần thiết cho hoạt động quan trắc
và đánh giá điều kiện khí tượng.
Khả năng lấy mẫu tốc độ cao: Hỗ trợ tốc độ xuất dữ liệu lên đến 32 Hz,
phù hợp với các nghiên cứu cần theo dõi sự thay đổi nhanh của gió.
Kết cấu chắc chắn: Sử dụng vật liệu thép không gỉ 316 cấp hàng hải,
phù hợp với nhiều môi trường lắp đặt.
Không có bộ phận chuyển động: Giảm hao mòn cơ khí
và công việc bảo trì định kỳ.
Giao tiếp linh hoạt: Hỗ trợ các giao diện nối tiếp để tích hợp vào
hệ thống giám sát và ghi dữ liệu.Hỗ trợ mở rộng tín hiệu: Có các tùy chọn đầu vào và đầu ra analog
theo cấu hình sản phẩm.
Hoạt động trong điều kiện môi trường đa dạng: Phù hợp với nhiều ứng dụng ngoài trời
khi được lắp đặt và vận hành theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Thông số kỹ thuật của 1951-PK-020
Các thông số dưới đây là thông số tham khảo của dòng cảm biến WindMaster HS. Cấu hình đặt hàng thực tế cần được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật đi kèm.
Mã sản phẩm: 1951-PK-020.
Tên sản phẩm: Cảm biến đo gió siêu âm WindMaster HS.
Thương hiệu: Gill Instruments.
Nguyên lý đo: Siêu âm.
Số trục đo: 3 trục U, V, W.
Dải đo tốc độ gió: 0–45 m/s.
Dải đo hướng gió: 0–359,9°.
Tốc độ xuất dữ liệu: Tối đa 32 Hz.
Nguồn cấp: 9–30 VDC.
Giao tiếp dữ liệu: RS232, RS422 hoặc RS485 tùy cấu hình.
Tốc độ truyền dữ liệu: 2.400–57.600 baud.
Cấp bảo vệ: IP65.
Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +70°C.
Vật liệu kết cấu: Thép không gỉ 316 cấp hàng hải.
Đầu vào analog: Có tùy chọn theo cấu hình.
Đầu ra analog: Có tùy chọn theo cấu hình.
Lắp đặt: Theo hướng dẫn và phụ kiện tương thích của nhà sản xuất.
4. Ứng dụng của 1951-PK-020
Nhờ khả năng đo gió ba chiều và cung cấp dữ liệu với tần suất cao,
1951-PK-020 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và nghiên cứu.
Quan trắc khí tượng: Theo dõi tốc độ, hướng gió và biến động của luồng không khí tại các trạm đo.
Nghiên cứu khí quyển: Phân tích các thành phần vận tốc gió và hiện tượng nhiễu động không khí.
Năng lượng gió: Thu thập dữ liệu gió phục vụ khảo sát địa điểm
và đánh giá điều kiện vận hành của các dự án năng lượng tái tạo.
Nghiên cứu môi trường: Hỗ trợ đo lường và phân tích chuyển động
không khí trong các chương trình giám sát.
Thử nghiệm khí động học: Phục vụ nghiên cứu dòng khí, kiểm tra mô hình
và thực hiện các phép đo trong phòng thí nghiệm.
Ứng dụng hàng hải: Hỗ trợ các hoạt động khảo sát gió và nghiên cứu
khí tượng biển khi đáp ứng yêu cầu lắp đặt.
Trạm đo tự động: Kết nối với bộ ghi dữ liệu và hệ thống máy tính để thu thập,
lưu trữ và xử lý kết quả đo.
Giáo dục và nghiên cứu khoa học: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm
cho các đề tài liên quan đến khí tượng, vật lý khí quyển và kỹ thuật môi trường.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.