1405-PK-300 Gill Instruments VietNam
1405-PK-300 Gill Instruments VietNam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. Giới thiệu
1405-PK-300 là cảm biến đo tốc độ và hướng gió thuộc dòng WindSonic M của thương hiệu Gill Instruments. Thiết bị được thiết kế để thu thập dữ liệu gió bằng công nghệ siêu âm, đáp ứng nhu cầu quan trắc khí tượng, giám sát môi trường và tích hợp vào các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Điểm nổi bật của 1405-PK-300 là cấu tạo cảm biến không có bộ phận chuyển động cơ học. Thay vì sử dụng cánh quạt hoặc chong chóng đo gió truyền thống, thiết bị xác định tốc độ và hướng gió thông qua sự thay đổi thời gian truyền tín hiệu siêu âm giữa các đầu dò. Cách đo này giúp hạn chế hao mòn cơ học và giảm nhu cầu bảo trì định kỳ.
Sản phẩm có thiết kế vỏ kim loại hợp kim nhôm được anod hóa cứng, phù hợp với nhiều ứng dụng ngoài trời và môi trường công nghiệp. Thiết bị hỗ trợ các chuẩn giao tiếp nối tiếp RS232, RS422 và RS485, giúp truyền dữ liệu đến máy tính, bộ ghi dữ liệu hoặc hệ thống giám sát tương thích.
Một điểm cần lưu ý là phiên bản 1405-PK-300 là WindSonic M không tích hợp bộ gia nhiệt, với RS232 là cấu hình đầu ra mặc định. Model này cũng không có đầu ra tương tự tích hợp theo cấu hình tiêu chuẩn. Vì vậy, người dùng cần kiểm tra điều kiện môi trường và yêu cầu kết nối trước khi lựa chọn sản phẩm.
Với khả năng đo gió liên tục, cấu tạo chắc chắn và phương thức giao tiếp linh hoạt, 1405-PK-300 là lựa chọn đáng cân nhắc cho những đơn vị cần xây dựng hệ thống đo lường gió phục vụ vận hành, nghiên cứu và quản lý môi trường.
2. Đặc điểm nổi bật của 1405-PK-300
Cảm biến 1405-PK-300 được phát triển để cung cấp dữ liệu gió ổn định trong những ứng dụng đòi hỏi khả năng giám sát liên tục. Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm đáng chú ý:
Công nghệ siêu âm hiện đại: Đo tốc độ và hướng gió mà không sử dụng bộ phận quay cơ học,
giúp hạn chế hư hỏng do hao mòn.
Dải đo tốc độ gió rộng: Hỗ trợ đo tốc độ gió từ 0 đến 60 m/s,
phù hợp với nhiều điều kiện quan trắc.
Đo hướng gió toàn dải: Phạm vi đo từ 0 đến 359°,
hỗ trợ theo dõi sự thay đổi hướng gió.
Giao tiếp linh hoạt: Hỗ trợ RS232, RS422 và RS485 điểm-điểm,
thuận tiện cho việc kết nối với hệ thống thu thập dữ liệu.
Vỏ kim loại bền bỉ: Hợp kim nhôm 6061-T6 được anod hóa cứng giúp
tăng khả năng bảo vệ bề mặt và chống ăn mòn.
Không tích hợp bộ gia nhiệt: Cấu hình không gia nhiệt phù hợp với những ứng dụng
không yêu cầu chức năng chống đóng băng bằng bộ sưởi.
Tích hợp phần mềm cấu hình: Hỗ trợ phần mềm Wind và WindView để thiết lập
hoặc theo dõi dữ liệu theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Nhiều định dạng dữ liệu: Có thể cấu hình định dạng Gill hoặc NMEA 0183,
tùy yêu cầu của hệ thống tiếp nhận.
Hỗ trợ lắp đặt ngoài trời: Thiết kế phù hợp với các hệ thống quan trắc trên đất liền,
tàu biển và phao đo dữ liệu.
Giảm công việc bảo dưỡng: Kết cấu không có bộ phận chuyển động giúp giảm nhu cầu bảo trì cơ khí định kỳ.
Những đặc điểm trên giúp 1405-PK-300 trở thành giải pháp phù hợp cho các hệ thống cần theo dõi gió thường xuyên, đặc biệt khi khả năng kết nối và độ bền của thiết bị là những yếu tố quan trọng.
3. Thông số kỹ thuật của 1405-PK-300
Các thông số dưới đây tham khảo theo dòng WindSonic M và cấu hình 1405-PK-300 không gia nhiệt.
Mã sản phẩm: 1405-PK-300.
Thương hiệu: Gill Instruments.
Dòng sản phẩm: WindSonic M.
Loại thiết bị: Cảm biến đo tốc độ và hướng gió siêu âm.
Dải đo tốc độ gió: 0–60 m/s.
Dải đo hướng gió: 0–359°.
Độ chính xác tốc độ gió: ±2% tại tốc độ tham chiếu 12 m/s.
Độ chính xác hướng gió: Khoảng ±2° theo thông số sản phẩm được công bố.
Độ phân giải tốc độ gió: 0,01 m/s.
Ngưỡng khởi động: 0,01 m/s.
Giao tiếp: RS232, RS422, RS485 điểm-điểm.
Giao thức dữ liệu: Gill và NMEA 0183, tùy cấu hình.
Điện áp cấp: 5–30 VDC.
Dòng tiêu thụ tham khảo: 9 mA tại 12 VDC với cấu hình 1 Hz, 9600 baud,
RS232; có thể thấp hơn ở tốc độ xuất dữ liệu khác.
Nhiệt độ hoạt động: -35°C đến +70°C.
Nhiệt độ lưu trữ: -40°C đến +90°C theo thông số sản phẩm được phân phối.
Vật liệu vỏ: Hợp kim nhôm 6061-T6 anod hóa cứng.
Kích thước tham khảo: 142 × 163 mm.
Khối lượng tham khảo: 0,9 kg.
Cấu hình gia nhiệt: Không tích hợp.
Đầu ra tương tự: Không có trong cấu hình 1405-PK-300 tiêu chuẩn.
Lưu ý: Cần kiểm tra datasheet và tài liệu kỹ thuật tương ứng với phiên bản đặt mua để xác nhận dung sai, khối lượng, giao thức và phụ kiện đi kèm trước khi lắp đặt.
4. Ứng dụng của 1405-PK-300
Với thiết kế chắc chắn và khả năng cung cấp dữ liệu gió theo thời gian thực, 1405-PK-300 Gill Instruments Vietnam có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật.
Quan trắc khí tượng: Đo tốc độ và hướng gió tại trạm thời tiết, trạm quan trắc môi trường và các điểm đo tự động.
Hàng hải: Giám sát điều kiện gió trên tàu biển, hỗ trợ cung cấp dữ liệu cho các hệ thống theo dõi thời tiết hàng hải.
Cảng biển: Theo dõi hướng và tốc độ gió tại cầu cảng, bến tàu và khu vực vận hành thiết bị nâng hạ.
Năng lượng tái tạo: Thu thập dữ liệu gió phục vụ khảo sát địa điểm
và đánh giá điều kiện môi trường cho các dự án năng lượng gió.
Phao đo dữ liệu: Tích hợp vào phao quan trắc tự động để thu thập thông tin gió
tại khu vực biển hoặc vùng nước xa bờ.
Giám sát đường hầm: Cung cấp dữ liệu gió cho các hệ thống quan trắc
luồng không khí khi được thiết kế và lắp đặt phù hợp.
Nhà máy công nghiệp: Hỗ trợ theo dõi điều kiện môi trường tại khu vực sản xuất
, kho bãi và công trình ngoài trời.
Nghiên cứu khoa học: Phục vụ các chương trình khảo sát khí tượng,
nghiên cứu biến đổi môi trường và phân tích dữ liệu gió.
Hệ thống tự động hóa: Kết nối với máy tính, bộ ghi dữ liệu
hoặc thiết bị điều khiển có giao tiếp tương thích để lưu trữ và phân tích thông tin.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.