1210-PK-065 Gill Instruments VietNam
1210-PK-065 Gill Instruments VietNam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. Giới thiệu 1210-PK-065
1210-PK-065 là mã sản phẩm của cảm biến đo gió siêu âm ba trục R3-100 do Gill Instruments phát triển. Thiết bị thuộc dòng R3, được thiết kế để đo vận tốc gió theo ba thành phần không gian, phục vụ các ứng dụng quan trắc khí tượng, nghiên cứu khí quyển và phân tích chuyển động của luồng không khí. Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, mã 1210-PK-065 tương ứng với model R3-100, có khả năng xuất dữ liệu với tốc độ lên đến 100 Hz.
Khác với các thiết bị đo gió sử dụng cánh quạt hoặc bộ phận quay cơ học, cảm biến R3-100 1210-PK-065 ứng dụng công nghệ siêu âm để xác định vận tốc gió. Thiết kế không có bộ phận chuyển động giúp hạn chế hao mòn cơ khí, giảm nhu cầu bảo trì và phù hợp với các hệ thống cần thu thập dữ liệu liên tục.
Điểm nổi bật của thiết bị là khả năng đo ba thành phần vận tốc gió U, V và W. Dữ liệu này giúp người dùng phân tích chuyển động không khí theo phương ngang và phương đứng, đặc biệt hữu ích trong các nghiên cứu về nhiễu động khí quyển, dòng khí và trao đổi năng lượng giữa bề mặt với môi trường.
Với tốc độ xuất dữ liệu cao, 1210-PK-065 Gill Instruments Vietnam là lựa chọn đáng cân nhắc cho các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, trạm quan trắc và dự án kỹ thuật yêu cầu phân tích biến động gió nhanh. Khi triển khai, người dùng cần lựa chọn cấu hình giao tiếp, nguồn cấp và phụ kiện lắp đặt phù hợp để bảo đảm khả năng tích hợp với hệ thống thu thập dữ liệu hiện có.
2. Đặc điểm nổi bật của 1210-PK-065
Công nghệ đo siêu âm hiện đại: Đo vận tốc gió mà không sử dụng cánh quạt
hoặc bộ phận chuyển động cơ học, giúp giảm hao mòn trong quá trình sử dụng.
Đo vận tốc gió ba chiều: Ghi nhận các thành phần vận tốc U, V và W,
hỗ trợ phân tích luồng khí theo phương ngang và phương đứng.
Tốc độ xuất dữ liệu lên đến 100 Hz: Phù hợp với những ứng dụng cần
theo dõi biến động gió nhanh và nghiên cứu nhiễu động khí quyển.
Dải đo gió đến 45 m/s: Đáp ứng nhiều điều kiện đo gió trong nghiên cứu khí tượng
và thử nghiệm kỹ thuật.
Độ chính xác cao: Sai số RMS của tốc độ gió nhỏ hơn 1% tại 12 m/s
trong điều kiện đo được quy định.
Kết cấu bền bỉ: Sử dụng nhôm và sợi carbon, kết hợp thiết kế phù hợp cho các hệ thống đo ngoài trời.
Giao tiếp dữ liệu tốc độ cao: Sử dụng giao tiếp nối tiếp RS422 full-duplex,
hỗ trợ truyền dữ liệu đến 115.200 baud.
Định dạng dữ liệu linh hoạt: Cho phép lựa chọn định dạng ASCII hoặc Binary,
thuận tiện cho việc xử lý bằng phần mềm.
Tích hợp mở rộng: Có thể kết hợp bộ giao tiếp analog và bộ thu nhận tín hiệu cảm biến phụ trợ tương thích.
Hỗ trợ chẩn đoán vận hành: Có chức năng báo trạng thái nhằm hỗ trợ phát hiện
các lỗi liên quan đến đầu dò siêu âm và hệ thống điện tử.
Các đặc điểm trên được xác định theo tài liệu kỹ thuật chính hãng của dòng R3-100.
3. Thông số kỹ thuật của 1210-PK-065
Mã sản phẩm: 1210-PK-065.
Model: R3-100.
Thương hiệu: Gill Instruments.
Loại thiết bị: Cảm biến đo gió siêu âm ba trục.
Nguyên lý đo: Siêu âm.
Dải đo tốc độ gió: 0–45 m/s.
Độ phân giải tốc độ gió: 0,01 m/s.
Độ chính xác tốc độ gió: Nhỏ hơn 1% RMS tại 12 m/s.
Dải đo hướng gió: 0–359°.
Độ phân giải hướng gió: 1°.
Độ chính xác hướng gió: Nhỏ hơn ±1° RMS trong điều kiện đo quy định.
Tần suất đo ba trục: 100 Hz.
Tốc độ xuất dữ liệu: 0,4–100 Hz.
Dải đo tốc độ âm thanh: 300–370 m/s.
Nguồn cấp: 9–30 VDC.
Dòng tiêu thụ: Dưới 300 mA tại 12 VDC hoặc dưới 150 mA tại 24 VDC.
Giao tiếp: RS422 full-duplex.
Tốc độ truyền dữ liệu: 2.400–115.200 baud.
Định dạng dữ liệu: ASCII hoặc Binary.
Cấp bảo vệ: IP65.
Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +60°C.
Nhiệt độ lưu trữ: -50°C đến +75°C.
Độ ẩm hoạt động: 5–100%.
Độ cao hoạt động: 0–3.000 m.
Vật liệu chế tạo: Nhôm và sợi carbon.
Tùy chọn mở rộng: Bộ Sensor Input Unit và bộ giao tiếp analog tương thích.
4. Ứng dụng của 1210-PK-065
Nhờ khả năng đo ba chiều và tốc độ xuất dữ liệu cao, 1210-PK-065 Gill Instruments Vietnam phù hợp với nhiều lĩnh vực nghiên cứu và giám sát chuyên nghiệp.
Quan trắc khí tượng: Theo dõi tốc độ, hướng gió và các thành phần vận tốc gió tại trạm quan trắc.
Nghiên cứu nhiễu động khí quyển: Thu thập dữ liệu tần suất cao để phân tích sự
thay đổi nhanh của luồng không khí.
Nghiên cứu năng lượng gió: Hỗ trợ khảo sát đặc tính gió và đánh giá điều kiện
môi trường tại địa điểm triển khai dự án.
Nghiên cứu thông lượng khí quyển: Phân tích các thành phần vận tốc gió phục vụ
nghiên cứu trao đổi năng lượng và vật chất giữa bề mặt với khí quyển.
Thử nghiệm khí động học: Đo dòng khí ba chiều trong phòng thí nghiệm
và các chương trình thử nghiệm kỹ thuật.
Giám sát môi trường: Theo dõi đặc tính chuyển động của không khí tại các khu vực nghiên cứu.
Nghiên cứu công trình: Hỗ trợ đánh giá luồng gió xung quanh tòa nhà, tháp đo và các kết cấu kỹ thuật.
Hệ thống thu thập dữ liệu tự động: Kết nối với máy tính và bộ ghi
dữ liệu tương thích để lưu trữ, xử lý và phân tích thông tin đo.
Đào tạo và nghiên cứu khoa học: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm cho các đề tài về khí tượng,
vật lý khí quyển và kỹ thuật môi trường.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.