GP-431 / GPM-431 DSTI VietNam
GP-431 / GPM-431 DSTI VietNam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. Giới thiệu
GP-431 / GPM-431 là dòng khớp nối xoay 3 đường dẫn thuộc GP Series của DSTI, được thiết kế để truyền môi chất giữa phần cố định và bộ phận quay trong các hệ thống máy móc công nghiệp. Với ba passage độc lập, sản phẩm có thể truyền đồng thời nhiều dòng môi chất khác nhau, đáp ứng nhu cầu kết nối lưu chất trong các cơ cấu quay.
Điểm nổi bật của GP-431 / GPM-431 là thiết kế through-bore 0.750 inch [19,05 mm], cho phép bố trí trục hoặc các chi tiết cơ khí đi xuyên qua tâm rotary union. Model GP-431 sử dụng kết nối 1/2″-14 NPT, trong khi GPM-431 sử dụng G1/2″-14 BSPP. Kích thước passage của sản phẩm là 0.500 inch [12,7 mm], phù hợp với nhiều hệ thống truyền khí và chất lỏng.
GP-431 / GPM-431 sử dụng kết cấu Carbon Steel phủ Black Oxide, kết hợp công nghệ làm kín chuyên dụng phù hợp với môi trường chân không và áp suất hai chiều. Sản phẩm hỗ trợ các môi chất như Air/Gas, Coolant, Oil/Hydraulic và Water/Glycol theo điều kiện kỹ thuật phù hợp.
2. Đặc điểm
- 3 đường dẫn độc lập: Cho phép truyền đồng thời nhiều dòng môi chất khác nhau trong một cụm rotary union.
- Thiết kế through-bore: Lỗ xuyên 0.750 inch [19,05 mm] tạo không gian cho trục hoặc chi tiết cơ khí đi qua tâm sản phẩm.
- Passage 0.500 inch: Kích thước đường dẫn 12,7 mm,
- phù hợp với nhiều hệ thống truyền lưu chất công nghiệp.
- Hai lựa chọn kết nối: GP-431 sử dụng 1/2″-14 NPT, còn GPM-431 sử dụng G1/2″-14 BSPP.
- Áp suất tối đa 7.500 PSI: Đáp ứng nhiều hệ thống truyền môi chất có yêu cầu áp suất cao.
- Tốc độ quay tối đa 500 RPM: Phù hợp với nhiều cơ cấu quay trong máy móc công nghiệp.
- Công nghệ làm kín chuyên dụng: Hỗ trợ hoạt động trong điều kiện chân không và áp suất hai chiều.
- Kết cấu Carbon Steel: Thân và trục sử dụng thép carbon với lớp phủ Black Oxide.
- Hỗ trợ nhiều loại môi chất: Có thể sử dụng với Air/Gas, Oil/Hydraulic, Coolant và Water/Glycol trong điều kiện phù hợp.
- Thiết kế shaft thuận tiện lắp đặt: Phiên bản NPT có thể sử dụng kết nối ren hoặc O-ring face seal glands để lắp flush vào interface.
- Phiên bản BSPP: GPM-431 sử dụng kết nối BSPP và không có O-ring face seal glands để lắp flush.
- Có khả năng tích hợp slip ring: Dòng GP có thể kết hợp với electrical slip ring để truyền đồng thời lưu chất cùng điện,
- tín hiệu hoặc dữ liệu.
3. Thông số kỹ thuật
- Model: GP-431 / GPM-431
- Thương hiệu: DSTI
- Dòng sản phẩm: GP Series
- Số đường dẫn: 3 Passage
- Kết nối GP-431: 1/2″-14 NPT
- Kết nối GPM-431: G1/2″-14 BSPP
- Kích thước passage: 0.500″ [12,7 mm]
- Đường kính: 4.937″ [125,4 mm]
- Chiều dài: 7.406″ [188,113 mm]
- Through Bore: 0.750″ [19,05 mm]
- Mô-men xoắn tối thiểu: 16.2 ft-lbs [21,96 Nm]
- Tốc độ quay tối đa: 500 RPM
- Áp suất tối đa: 7.500 PSI [515 BAR]
- Chân không tối đa: 30 HG
- Nhiệt độ làm việc: -18°C đến 105°C
- Môi chất: Air/Gas, Coolant, Oil/Hydraulic, Water/Glycol
- Vật liệu: Carbon Steel
- Lớp phủ: Black Oxide
- Kiểu kết nối: NPT hoặc BSPP tùy phiên bản.
Mô-men xoắn tối thiểu 16,2 ft-lbs [21,96 Nm] được DSTI xác định dựa trên điều kiện không áp suất với môi chất Oil/Hydraulic; giá trị thực tế có thể cao hơn tùy loại môi chất hoặc trường hợp vận hành khô. Với Coolant hoặc Water/Glycol, môi chất cần có chất ức chế chống gỉ; Oil/Hydraulic cần sử dụng môi chất nền petroleum.
Các thông số vận hành phụ thuộc vào sự kết hợp giữa áp suất, tốc độ quay, môi chất và chu kỳ làm việc. Ứng dụng có nhiệt độ trên 105°C cần xem xét vật liệu làm kín thay thế phù hợp.
4. Ứng dụng
- Hệ thống thủy lực: Truyền dầu thủy lực giữa phần cố định và bộ phận quay.
- Thiết bị khí nén: Truyền Air/Gas qua các cơ cấu có chuyển động quay.
- Máy móc tự động hóa: Ba passage độc lập đáp ứng hệ thống cần nhiều đường truyền môi chất.
- Thiết bị gia công cơ khí: Truyền Coolant đến các cụm máy hoặc trục quay.
- Hệ thống làm mát: Sử dụng với Water/Glycol hoặc Coolant trong điều kiện môi chất phù hợp.
- Máy móc công nghiệp: Kết nối lưu chất giữa phần cố định và bộ phận quay.
- Thiết bị có trục xuyên tâm: Through-bore 0.750 inch tạo không gian để trục hoặc chi tiết cơ khí đi qua trung tâm.
- Hệ thống nhiều dòng môi chất: Ba passage riêng biệt hỗ trợ bố trí đường cấp, đường hồi và đường truyền bổ sung.
- Thiết bị áp suất cao: Khả năng chịu áp suất đến 7.500 PSI phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp.
- Cơ cấu quay tốc độ cao: Tốc độ tối đa 500 RPM đáp ứng nhiều thiết bị quay theo chu kỳ hoặc liên tục.
- Thiết bị cần truyền đồng thời nhiều loại năng lượng: GP Series có thể tích hợp với electrical slip ring trong các hệ thống cần truyền lưu chất cùng điện, tín hiệu hoặc dữ liệu.
Truy cập Fanpage của CHÚNG TÔI ĐỂ THEO DÕI THÔNG TIN :





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.