STExB2X10DC024AS1A1R/R E2S Vietnam
STExB2X10DC024AS1A1R/R E2S Vietnam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. Giới thiệu sản phẩm STExB2X10DC024AS1A1R/R – Xenon Strobe Beacon của E2S Vietnam
Đèn báo STExB2X10 phát ra chớp Xenon công suất cao, đáp ứng yêu cầu tín hiệu hiệu quả ngay cả trong môi trường có ánh sáng nền mạnh. Bộ lọc màu có thể thay thế tại hiện trường, được làm từ PC ổn định tia UV, giúp tăng cường hiệu quả của đèn nhấp nháy. Vỏ thép không gỉ có đường dẫn lửa ren, bốn lối cáp và khu vực đấu nối rộng, giúp giảm đáng kể thời gian lắp đặt. Thiết bị đạt chuẩn SIL1 & SIL2 Route 2H theo IEC61508 (2010), với tùy chọn mô-đun chẩn đoán để đạt Route 1H SIL2. Được chứng nhận loại DNV cho các vị trí ngoài trời.
Thiết bị STExB2X10DC024AS1A1R/R được ứng dụng rộng rãi trong ngành dầu khí, hóa chất, điện lực, kho bãi và các khu vực có nguy cơ cháy nổ cao, giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
2.Đặc điểm nổi bật của STExB2X10DC024AS1A1R/R
Bốn tần số nhấp nháy: 1Hz, 1.3Hz, 1.5Hz và nhấp nháy đôi.
Tự động đồng bộ trên hệ thống nhiều đèn báo: Cho phép các đèn trong hệ thống hoạt động đồng bộ.
Bóng Xenon có thể thay thế bởi người dùng: Được cố định chắc chắn, chống sốc và rung.
Bảo vệ bằng thép không gỉ A4 316: Đi kèm theo tiêu chuẩn.
Ống kính polycarbonate ổn định với tia UV: Bộ lọc màu có thể thay thế tại hiện trường.
4 lối đi cáp: Kèm nút bịt đi kèm.
Vỏ thép không gỉ 316L chống ăn mòn: Thiết kế chắc chắn, bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
Chứng nhận DNV & UL Marine: Đạt DNV type approved theo IEC 60945 & DNVGL-CG-0339; UL Marine approved.
3. Ứng dụng của STExB2X10DC024AS1A1R/R
STExB2X10DC024AS1A1R/R là thiết bị cảnh báo trực quan không thể thiếu trong các môi trường công nghiệp nguy hiểm, với các ứng dụng phổ biến như:
Ngành dầu khí và hóa chất: Cảnh báo rò rỉ, sự cố cháy nổ hoặc tình huống nguy hiểm trong nhà máy.
Ngành điện lực và năng lượng: Cảnh báo sự cố thiết bị, quá tải hoặc nguy cơ mất điện trong trạm biến áp, máy phát điện.
Kho bãi và nhà máy công nghiệp: Giám sát và cảnh báo các tình huống khẩn cấp, giảm thiểu tai nạn lao động.
Hàng hải và vận tải: Cảnh báo trực quan cho tàu, khoang hàng và các khu vực hạn chế.
Môi trường khắc nghiệt: Được sử dụng trong các khu vực bụi, ẩm, nhiệt độ cao hoặc ánh sáng nền mạnh.
4. Thông số kỹ thuật
Nguồn sáng: Xenon Strobe
Năng lượng: 10 Joules (10 Ws)
Tần số nhấp nháy:
1 Hz (60 fpm)
1.3 Hz (80 fpm)
1.5 Hz (90 fpm)
Double flash (120 fpm)
Cường độ sáng:
Eff. Intensity (đo theo I.E.S.): 479.39 cd
Peak Candela (đo theo I.E.S.): 110,243 cd
Eff. Intensity (tính từ năng lượng): 500 cd
Peak Candela (tính từ năng lượng): 1,000,000 cd
Màu lens: Amber, Blue, Clear, Green, Magenta, Red, Yellow
Điện áp STExB2X10DC024AS1A1R/R :
DC: 24 Vdc (20–28 Vdc), 48 Vdc (42–54 Vdc)
AC: 115 Vac (110–120 Vac), 230 Vac (220–240 Vac)
In-rush: 813 mA trong 6 ms , 24 Vdc
Mức an toàn SIL:
Phiên bản A: SIL1 và SIL2 Route 2H
Phiên bản S: SIL2 Route 1H với chẩn đoán, SFF: >99%
Tham khảo manual để biết dữ liệu độ tin cậy & an toàn chức năng
Cấp bảo vệ STExB2X10DC024AS1A1R/R :
IP rating: IP66/67 (EN60529)
Type rating: UL50E/NEMA250: 4/4X/3R/13
Vật liệu STExB2X10DC024AS1A1R/R :
Lens: Borosilicate glass chịu va đập cao
Vỏ: Inox 316L, sơn phủ cromate + powder coated
Chuẩn ISO 12944-6: CX, C5VH & C5H
Màu vỏ: Đỏ
Lỗ cáp: 4 × M20x1.5 mm bên hông, bao gồm nút bịt thép không gỉ
Cực đấu: 0.5–2.5 mm² (20–14 AWG), terminal đôi
Giám sát đường dây: Có diode chặn
EOL: ≥500 Ω 2 W hoặc 3k3 Ω 0.5 W hoặc diode (phiên bản DC)
Cọc nối đất: M5
Thể tích vỏ: <2 lít
Nhiệt độ:
Hoạt động: –50 … +85°C (–58 … +185°F)
Lưu trữ: –50 … +85°C (–58 … +185°F)
Độ ẩm tương đối: 99%, điện tử tropicalised / conformal coated





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.