LT-M-0100-S-XL0202 0000R10KX00 Gefran Vietnam
LT-M-0100-S-XL0202 0000R10KX00 Gefran Vietnam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. Tổng quan về bộ biến vị tuyến tính LT-M-0100-S-XL0202 0000R10KX00
LT-M-0100-S-XL0202 0000R10KX00 là thiết bị cảm biến đo vị trí tuyến tính, cung cấp tín hiệu analog hoặc digital phản ánh chính xác hành trình di chuyển của các bộ phận cơ khí. Bộ biến vị này thuộc dòng sản phẩm cao cấp của Gefran Vietnam, nổi bật với độ bền cơ học, khả năng chống rung và độ lặp lại cao.
Thiết bị được thiết kế đặc biệt để lắp đặt trong các hệ thống công nghiệp tự động, từ máy ép nhựa, máy công cụ, xy lanh thủy lực đến các dây chuyền sản xuất đòi hỏi đo lường vị trí chính xác. LT giúp giảm thiểu sai số, đảm bảo quy trình vận hành ổn định và nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống.
2. Đặc điểm nổi bật của LT-M-0100-S-XL0202 0000R10KX00
3. Ứng dụng thực tế của LT-M-0100-S-XL0202 0000R10KX00
Bộ biến vị tuyến tính LT-M-0100-S-XL0202 0000R10KX00 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
Máy ép nhựa và thủy lực: đo hành trình pit-tông và vị trí xy lanh.
Ngành cơ khí chính xác: kiểm soát vị trí bàn trượt, máy công cụ và robot công nghiệp.
Dây chuyền sản xuất tự động: theo dõi vị trí tuyến tính để đảm bảo quy trình vận hành chính xác.
Ứng dụng OEM: phù hợp với các nhà sản xuất thiết bị cần tích hợp bộ biến vị chất lượng cao.
4. Thông số kỹ thuật
Hành trình điện hữu dụng (C.E.U.): 50…1350 mm
Các hành trình trung gian tham khảo trong bảng “Electrical / Mechanical Data”
Sai số tuyến tính độc lập (within C.E.U.): ±0.05%
Độ phân giải: Vô hạn
Độ lặp lại: 0.01 mm
Kết nối điện:
LTM, LTH, LTB, LTF, LTZ
4-pole connector DIN43650
3-pole connector
5-pole connector DIN43322
Cáp 3-pole chống nhiễu, dài 1 m
4-pole connector M12
Tốc độ dịch chuyển: ≤ 10 m/s (tiêu chuẩn)
Mức bảo vệ: IP60 (có thể đặt IP65)
Lực dịch chuyển:
IP60: 3.5 N (typical)
IP65: 15 N (typical)
Rung động & sốc:
Rung: 5…2000 Hz, Amax = 0.75 mm, amax = 20 g
Sốc: 50 g, 11 ms
Gia tốc tối đa: 200 m/s² (20 g)
Điện trở & điện:
Sai số điện trở: ±20%
Dòng khuyến nghị qua con trượt: < 0.1 µA
Dòng tối đa qua con trượt: 10 mA
Điện áp tối đa áp dụng: 60 V
Cách điện: >100 MΩ tại 500 V=, 1 bar, 2 s
Độ bền điện môi: <100 µA tại 500 V~, 50 Hz, 2 s, 1 bar
Công suất tiêu tán ở 40°C: 3 W (0 W ở 120°C)
Hệ số nhiệt độ thực tế của điện áp đầu ra: ≤ 5 ppm/°C (typical)
Nhiệt độ làm việc & lưu trữ:
Nhiệt độ hoạt động: -30…+100°C
Nhiệt độ lưu trữ: -50…+120°C
Vật liệu:
Vỏ bộ biến: Nhôm anodized, Nylon 66 G
Trục kéo: Thép không gỉ AISI 303
Cách lắp đặt:
Giá đỡ với khoảng cách tâm điều chỉnh hoặc vít M5 ISO4017–DIN933





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.