KV4000 Koehler Instrument VietNam
KV4000 Koehler Instrument VietNam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1.Tổng quan về KV4000
KV4000 là bể ổn nhiệt đo độ nhớt động học được thiết kế để xác định độ nhớt của các sản phẩm dầu mỏ, nhiên liệu, dầu bôi trơn và nhiều loại chất lỏng công nghiệp khác. Thiết bị được sử dụng kết hợp với các ống đo độ nhớt mao quản để xác định thời gian chảy của chất lỏng dưới tác động của trọng lực.
Bể đo KV4000 duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình thử nghiệm, giúp đảm bảo độ chính xác của phép đo. Ngoài ra, thiết bị còn được tích hợp bộ hẹn giờ kỹ thuật số, giúp ghi nhận thời gian chảy của mẫu một cách chính xác và tiện lợi.
Thiết bị thường được sử dụng trong các lĩnh vực như:
Phòng thí nghiệm dầu khí
Ngành sản xuất dầu bôi trơn
Công nghiệp hóa chất
Phòng nghiên cứu và phát triển sản phẩm
Kiểm tra chất lượng nhiên liệu và dầu công nghiệp
2.Đặc điểm nổi bật của KV4000
Điều khiển nhiệt độ bằng vi xử lý:
Hệ thống điều khiển nhiệt độ chính xác trong khoảng từ nhiệt độ môi trường đến 150 °C (302 °F).Tích hợp bộ hẹn giờ kỹ thuật số:
Cho phép đo thời gian chảy của mẫu (sample efflux time) một cách dễ dàng và chính xác.Tự động tính toán độ nhớt:
Cho phép nhập các hằng số của viscometer để tự động tính toán và hiển thị kết quả theo đơn vị độ nhớt hoặc thời gian (giây).Màn hình hiển thị kép:
Hai màn hình kỹ thuật số hiển thị nhiệt độ cài đặt (setpoint) và nhiệt độ thực tế của bể.Lựa chọn thang đo nhiệt độ:
Có thể chuyển đổi giữa độ C (°C) và độ F (°F).Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế:
Phù hợp với các tiêu chuẩn ASTM D445, ASTM D2170 và các tiêu chuẩn liên quan.
3.Thông số kỹ thuật
4.Order code phụ kiện
378-025-C01 → 378-700-C01: Ống đo độ nhớt Cannon®-Fenske Viscometer Tubes, kích thước 25 → 700.
378-025-C02 → 378-700-C02: Ống đo độ nhớt Cannon®-Fenske Opaque Reverse Flow Viscometer Tubes, kích thước 25 → 700 (dùng cho mẫu chất lỏng không trong suốt).
378-000-C03 → 378-005-C03: Ống đo độ nhớt Ubbelohde Viscometer Tubes, kích thước 0 → 5.
K23700-SFW-A: Phần mềm Kinematic Viscosity Software dùng để tính toán và quản lý dữ liệu độ nhớt.
K22090: Withdrawal Bulb – bóng hút mẫu cho ống viscometer.
K23311: Rubber Stopper for Viscometer Tube – nút cao su cho ống đo độ nhớt (đóng gói 12 cái/bộ).
K23350: Universal Viscometer Holder, Rectangle – giá giữ viscometer đa năng dạng chữ nhật.
K23351: Universal Viscometer Holder, Round – giá giữ viscometer đa năng dạng tròn.
K23363: Modified Koppers Viscometer Holder, Round – giá giữ viscometer Koppers cải tiến dạng tròn.
K23381: Cannon-Fenske Routine Viscometer Holder, Round – giá giữ viscometer Cannon-Fenske dạng tròn.
K23382: Ubbelohde Viscometer Holder, Round – giá giữ viscometer Ubbelohde dạng tròn.
K23383: Cross-Arm Viscometer Holder, Round – giá giữ viscometer Cross-Arm dạng tròn.
K23384: Cannon-Ubbelohde Semi-Micro Viscometer Holder, Round – giá giữ viscometer bán vi lượng Cannon-Ubbelohde.
K23387: BS/IP/RF U-Tube Viscometer Holder, Round – giá giữ viscometer U-Tube theo tiêu chuẩn BS/IP/RF.
355-001-001: White Mineral Oil, can 1 gallon.
355-001-003: White Mineral Oil, can 5 gallon.
250-000-120C: ASTM 120C Thermometer, dùng cho thử nghiệm ở 40 °C.
250-000-121C: ASTM 121C Thermometer, dùng cho thử nghiệm ở 100 °C




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.