DMT152 B1DBD1XA110A1X Vaisala Vietnam
DMT152 B1DBD1XA110A1X Vaisala Vietnam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. Tổng quan về DMT152 B1DBD1XA110A1X
Thiết bị đo điểm sương Vaisala DRYCAP DMT152 được thiết kế để đo điểm sương rất thấp trong các ứng dụng OEM, với khả năng đo xuống tới −80 °C. Độ ổn định lâu dài và độ tin cậy cao của thiết bị dựa trên công nghệ cảm biến polymer DRYCAP tiên tiến. DMT152 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu kiểm soát độ ẩm ở mức rất thấp.
Thiết bị được sử dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất bán dẫn và pin, hệ thống sấy khí và nhựa, hộp găng tay, buồng sấy khô, giám sát khí tinh khiết, sản xuất bồi đắp (in 3D công nghiệp), máy cắt điện cao áp và nhiều ứng dụng khác đòi hỏi kiểm soát độ ẩm với độ chính xác cao. Ngoài ra, DMT152 vẫn đảm bảo đo lường chính xác và ổn định ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt, nơi độ ẩm rất thấp kết hợp với nhiệt độ cao, điển hình như trong quá trình sấy nhựa.
2. Đăc điểm
Thiết kế nhỏ gọn, cho độ chính xác đo cao
Ứng dụng công nghệ Vaisala DRYCAP® với cảm biến polymer tiên tiến
Đo điểm sương ở dải rất thấp, lên đến –80°C (–112°F)
Chu kỳ hiệu chuẩn dài, giúp giảm chi phí bảo trì và vận hành
Hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện có ngưng tụ
Kết quả đo có thể truy xuất và liên kết với các tiêu chuẩn quốc gia
Tương thích với bộ hiển thị Vaisala MI70, màn hình dùng nguồn loop và Nokeval 301
3.Thông số kỹ thuật DMT152 B1DBD1XA110A1X
Hiệu suất đo lường
Cảm biến: Vaisala DRYCAP 180U
Công nghệ cảm biến: Polyme điện dung màng mỏng
Nhiệt độ điểm sương (Td):
Dải đo hiệu chuẩn: −80 đến −20 °C Td
Dải không hiệu chuẩn: −100 đến +20 °C Td
Độ chính xác
−80 đến −40 °C Td: ±2 °C
−40 đến −20 °C Td: ±3 °C
Thời gian đáp ứng (ở nhiệt độ khí +20 °C, áp suất 1 bar)
−20 đến −80 °C Td: 0,5 phút (63%), 7,5 phút (90%)
−80 đến −20 °C Td: 2 giây (63%), 5 giây (90%)
Độ ổn định lâu dài
Tốt hơn ±2 °C mỗi năm
Nồng độ theo thể tích (ppm)
Dải đo điển hình: 0 – 500 ppm
Độ chính xác tại +20 °C, 1013 mbar: ±(0,2 ppm + 20% giá trị đo)
Lưu ý: Khi điểm sương dưới 0 °C, thiết bị xuất tín hiệu điểm băng (frost point).
Ngõ vào và ngõ ra
Ngõ ra analog (có thể cấu hình):
4–20 mA
0–20 mA (3 dây)
0–5 V
0–10 V
Ngõ ra số: RS-485 (2 dây)
Chỉ thị mức cảnh báo: thông qua tín hiệu analog (người dùng chọn)
Thông tin purge: 5 V, 10 V, 20 mA hoặc LED
Độ chính xác ngõ ra analog: ±0,01 V / ±0,01 mA
Nguồn cấp và điện
Điện áp hoạt động:
RS-485: 11 – 28 VDC
Ngõ ra điện áp: 15 – 28 VDC
Ngõ ra dòng: 21 – 28 VDC
Dòng tiêu thụ:
Đo bình thường: 20 mA + dòng tải
Tự chẩn đoán: tối đa 220 mA (xung)
Dao động điện áp cho phép: tối đa 0,3 V
Tải ngoài:
Ngõ ra điện áp: ≥ 10 kΩ
Ngõ ra dòng: ≤ 500 Ω
4. Ứng dụng thực tế của DMT152 B1DBD1XA110A1X
Nhờ hiệu suất đo lường vượt trội, DMT152 B1DBD1XA110A1X được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Giám sát độ ẩm trong hệ thống khí nén công nghiệp
Kiểm soát điểm sương trong hệ thống sấy khí
Ứng dụng trong ngành điện tử và bán dẫn
Ngành dược phẩm và thực phẩm yêu cầu độ ẩm nghiêm ngặt
Các quy trình công nghiệp cần kiểm soát độ ẩm chính xác





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.