D2XS1DC024AN1A1R E2S Vietnam
D2XS1DC024AN1A1R E2S Vietnam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. Giới thiệu sản phẩm D2XS1DC024AN1A1R
D2xS1 là còi báo động công suất cao với mức âm thanh 116 dB(A). Thiết bị tiêu thụ điện năng thấp nhưng tạo ra SPL lớn, phù hợp cho hệ thống báo cháy tại khu vực nguy hiểm và các ứng dụng báo hiệu chung, tất cả được tích hợp trong vỏ chắc chắn chuẩn Type 4/4X, IP66.
Vỏ thiết bị được làm bằng nhôm chống ăn mòn, chất lượng marine-grade, đã được crôm hóa và phủ sơn tĩnh điện, đảm bảo bền bỉ ngay cả trong môi trường khắc nghiệt nhất. Một thiết bị duy nhất nhưng đạt chứng nhận toàn cầu, bao gồm: ATEX, IECEx Zone 2 & 22; NEC/CEC CI D2 và CII D2; NEC CI Zone 2 và Zone 22; CEC Zone 2 & 22 và CII D2. Ngoài ra, phiên bản 24Vdc được phê duyệt bởi UL, cUL và ULC để sử dụng cho hệ thống báo cháy công cộng.
2. Đặc điểm nổi bật của D2XS1DC024AN1A1R
Công suất lớn, lên đến 116dB(A)
4 kênh/bậc báo động có thể chọn từ xa
Hỗ trợ 64 tần số âm báo khác nhau
Tự động đồng bộ khi kết nối nhiều thiết bị báo động
Tuân thủ chuẩn báo cháy UL464
Tuân thủ chuẩn báo cháy CAN/ULC-S525
Hai lối vào cáp
Đi kèm nút bịt/chuyển đổi đạt chuẩn khu vực nguy hiểm (haz loc)
3. Ứng dụng của D2XS1DC024AN1A1R
Nhờ độ bền cao và âm lượng mạnh mẽ, D2XS1DC024AN1A1R được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
• Nhà máy và xưởng sản xuất
Cảnh báo các sự cố nguy hiểm như rò rỉ hóa chất, sự cố máy móc hay tình trạng khẩn cấp khác. Chuông báo giúp nhân viên phản ứng kịp thời.
• Kho bãi và khu vực lưu trữ
Trong những khu vực rộng và nhiều tiếng ồn, D2XS1DC024AN1A1R vẫn đảm bảo âm thanh cảnh báo có thể nghe rõ ràng, tăng cường an toàn cho người làm việc.
• Hệ thống phòng cháy chữa cháy
Chuông báo đóng vai trò là thiết bị cảnh báo sớm khi xảy ra hỏa hoạn, kết hợp với hệ thống báo cháy tự động để đảm bảo sơ tán nhanh chóng và an toàn.
• Khu vực ngoài trời và môi trường công nghiệp nặng
Thiết bị chống chịu được thời tiết khắc nghiệt, bụi bẩn, rung lắc, giúp duy trì hiệu suất hoạt động ổn định.
4. Thông số kỹ thuật
Cường độ âm tối đa: 116 dB(A) 1 m [107 dB(A) @ 10 ft / 3 m]
Cường độ âm danh định: 112 dB(A) @ 1 m ±3 dB – Tone 2 [103 dB(A) @ 10 ft / 3 m]
Số lượng âm báo: 64 (tuân thủ UKOOA / PFEER)
Số mức âm báo (stages): 4
Điều chỉnh âm lượng: ±12 dB(A) [Tone 2]
Phạm vi hiệu quả: 125 m / 410 ft @ 1 kHz
Đồng bộ hóa: Tự động
Nguồn cấp D2XS1DC024AN1A1R
DC: 24 V dc (10–30 V dc), 48 V dc (38–58 V dc)
AC: 115 V ac 50/60 Hz, 230 V ac 50/60 Hz
Chuyển đổi mức (stage switching):
DC: cực âm hoặc cực dương
AC: dùng chung dây nguồn
Vỏ và bảo vệ
Tiêu chuẩn bảo vệ: EN60529: IP66; UL50E / NEMA 250: 4 / 4X / 3R / 13
Chất liệu: Nhôm hàng hải LM6
Hoàn thiện: Lớp cromate & phủ sơn bột
Chuẩn chống ăn mòn: ISO 12944-6 CX, C5VH & C5H
Màu vỏ: Đỏ hoặc xám, màu tùy chỉnh theo yêu cầu
Kết nối và đầu cáp
Lỗ cáp: 2 x M20 x 1.5 mm ren
Adapter sẵn có: 1/2″ NPT, 3/4″ NPT, M25
Cọc đấu dây: 0.5–2.5 mm² (20–14 AWG)
Cọc tiếp đất: M5
Điều kiện vận hành
Nhiệt độ:
Class I Div 2: -40 đến +70°C [-40 đến +158°F]
Các loại khác: -40 đến +50°C [-40 đến +122°F]
Độ ẩm tương đối: 99% (điện tử được phủ chống ẩm/tropicalised)
Trọng lượng
DC: 2.48 kg / 4.96 lbs
AC: 2.73 kg / 5.46 lbs





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.