D1xP2N21R1A1GAC230MN1B1G E2S Vietnam
D1xP2N21R1A1GAC230MN1B1G E2S Vietnam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. Tổng quan về đèn cảnh báo chống cháy nổ D1xP2N21R1A1GAC230MN1B1G
Đèn báo hiệu D1xP2N21R1A1GAC230MN1B1G được chứng nhận sử dụng cho hệ thống báo cháy theo các tiêu chuẩn EN54-23, MER, MED, UL1638 và CAN/ULC-S526, cung cấp ánh chớp Xenon cường độ cao nhằm đảm bảo tín hiệu cảnh báo trực quan rõ ràng và hiệu quả. Bộ lọc màu polycarbonate ổn định UV có thể thay thế tại hiện trường giúp tăng cường độ sáng và khả năng hiển thị của đèn chớp. Vỏ thiết bị bền chắc được thiết kế với đường ren chống cháy lan và bốn cổng vào cáp, cho phép lắp đặt linh hoạt.
Thiết bị có thể được gắn trực tiếp lên bề mặt bằng các tai gắn tích hợp, treo dạng pendant hoặc sử dụng giá đỡ thép không gỉ đa hướng tùy chọn. Sản phẩm đáp ứng yêu cầu SIL1 và SIL2 theo Route 2H của tiêu chuẩn IEC 61508 (2010), đồng thời có thể bổ sung mô-đun chẩn đoán tùy chọn để đạt tuân thủ Route 1H SIL2.
2.Đặc điểm nổi bật của D1xP2N21R1A1GAC230MN1B1G
Bốn chế độ nháy: 1Hz, 1.3Hz, 1.5Hz và nháy kép
Tự động đồng bộ khi sử dụng trong hệ thống nhiều đèn cảnh báo
Trang bị sẵn khung bảo vệ bằng thép không gỉ A4 316
Thấu kính polycarbonate ổn định tia UV, có thể thay thế tại hiện trường
Vỏ nhôm cấp hàng hải chống ăn mòn
Được kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn EN54-23, tuân thủ quy định CPR của Anh và EU
Thiết bị báo hiệu cho hệ thống báo cháy đạt chuẩn UL 1638 và CAN/ULC S526
Được chứng nhận UL cho môi trường hàng hải
3.Thông số kỹ thuật
Nguồn sáng: Công nghệ Xenon Strobe
Năng lượng: 5 Joules (5Ws)
Chế độ nháy:
1Hz (60 lần/phút)
1,3Hz (80 lần/phút)
1,5Hz (90 lần/phút)
Nháy đôi 120 lần/phút
Cường độ sáng hiệu dụng:
20,44 cd theo UL1638 (chế độ riêng)
156,65 cd đo theo chuẩn I.E.S
250 cd tính toán từ năng lượng
Cường độ đỉnh: 500.000 cd
Màu thấu kính: Amber, Blue, Clear, Green, Magenta, Red, Yellow
Điện áp DC:
12VDC (10–14V)
24VDC (20–28V)
48VDC (42–54V)
Điện áp AC:
115VAC (110–120V)
230VAC (220–240V)
Dòng khởi động: 828 mA trong 6 ms tại 24VDC
Mức an toàn chức năng:
Phiên bản A: SIL1 và SIL2 (Route 2H)
Phiên bản S: SIL2 (Route 1H), SFF > 99%
Tham khảo thêm trong tài liệu lắp đặt về độ tin cậy và an toàn chức năng
Cấp bảo vệ môi trường:
IP66/67 theo EN60529
Type 4/4X/3R/13 theo UL50E/NEMA250
Vật liệu:
Thấu kính: Thủy tinh Borosilicate chịu va đập cao
Vỏ: Hợp kim nhôm LM6 cấp hàng hải
Hoàn thiện: Mạ cromat và sơn tĩnh điện đạt ISO 12944-6 CX, C5VH, C5H
Màu vỏ: Đỏ hoặc xám (có thể đặt màu theo yêu cầu)
Đầu vào cáp:
Bên hông: 2 × 3/4″ NPT và 2 × M20×1.5 mm
Dạng treo: 1 × 3/4″ NPT
Có sẵn nút bịt bằng đồng mạ niken hoặc thép không gỉ
Đầu nối dây:
Tiết diện 0,5 – 2,5 mm² (20–14 AWG), lõi cứng 12 AWG
Có đầu nối kép
Giám sát đường dây:
Tích hợp diode chặn
Hỗ trợ điện trở EOL tối thiểu 500 Ω 2W hoặc 3k3 Ω 0,5W
Có thể lắp diode cho phiên bản DC
Tiếp địa: Bu lông M5
Thể tích vỏ: < 2 lít
Nhiệt độ làm việc & lưu trữ: −55°C đến +80°C (−67°F đến +176°F)
Độ ẩm tương đối: Tối đa 99%, bo mạch phủ chống ẩm nhiệt đới
MTBF:
DC: 198,88 năm (~1.742.161 giờ) theo MIL-217
AC: 253,68 năm (~2.222.223 giờ) theo MIL-217
Trọng lượng: 3,2 kg (7,1 lbs)
4. Ứng dụng thực tế của D1xP2N21R1A1GAC230MN1B1G trong công nghiệp
Nhờ độ an toàn cao và tín hiệu cảnh báo mạnh mẽ, D1xP2N21R1A1GAC230MN1B1G được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Ngành dầu khí: giàn khoan, trạm bơm, kho chứa nhiên liệu.
Nhà máy hóa chất: khu vực phản ứng, lưu trữ dung môi dễ cháy.
Khai thác mỏ: hầm mỏ có khí dễ nổ và điều kiện khắc nghiệt.
Nhà máy sản xuất công nghiệp nặng: khu vực có nguy cơ cháy nổ cao.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.