03-1253-DC-F Unilux Vietnam
03-1253-DC-F Unilux Vietnam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. Tổng quan về đèn LED cầm tay 03-1253-DC-F
Đèn 03-1253-DC-F thuộc dòng Handheld LED9 Flood của Unilux, được thiết kế nhằm cung cấp ánh sáng diện rộng, phù hợp cho các công việc cần quan sát rõ chi tiết trong không gian hạn chế hoặc khu vực thiếu sáng. Thiết kế cầm tay giúp thiết bị linh hoạt, dễ mang theo và sử dụng ở nhiều vị trí khác nhau.
LED9 mang lại khả năng chiếu sáng mạnh hơn, đồng đều và tập trung hơn so với bất kỳ đèn kiểm tra nào cùng kích thước. Thiết bị cho phép điều chỉnh tần số và thời gian phát xung để đồng bộ với tốc độ dây chuyền, giúp hình ảnh quan sát rõ nét và dễ dàng phát hiện ngay cả những khuyết điểm nhỏ nhất.
2.Đặc điểm nổi bật của 03-1253-DC-F
Cường độ chiếu sáng (Intensity)
Chế độ Flood: đạt 1430 lux tại khoảng cách 600 mm (24 inch).
Chế độ Spot: đạt 3120 lux tại khoảng cách 600 mm (24 inch).
Ánh sáng mạnh, tập trung cao và phân bố đồng đều trên bề mặt quan sát.
Tính linh hoạt (Versatility)
Có thể sử dụng ở dạng cầm tay hoặc lắp cố định.
Hỗ trợ hai kiểu chiếu sáng Flood và Spot.
Tùy chỉnh linh hoạt tần số và thời gian flash để phù hợp với máy móc và dây chuyền sản xuất.
Có chế độ chiếu sáng liên tục, sử dụng như đèn làm việc.
Trọng lượng nhẹ, chỉ 1,1 kg (2,4 lbs), thuận tiện thao tác.
Thời gian hoạt động liên tục lên đến 2 giờ.
Sạc nhanh, đầy pin chỉ trong 30 phút.
Chất lượng & độ bền (Quality)
Sử dụng LED tuổi thọ cao, hầu như không cần bảo trì.
Kết cấu chắc chắn, độ bền cao, phù hợp môi trường công nghiệp.
Tiêu thụ năng lượng thấp, giúp tiết kiệm điện.
3.Thông số kỹ thuật
Model & Phiên bản
Phiên bản cầm tay (Handheld):
Flood: 03-1282-DC-F
Spot: 03-1282-DC-S
Phiên bản lắp cố định (Fixed Mount):
Flood: 03-1282-F
Spot: 03-1282-S
Thông số ánh sáng
Chỉ số hoàn màu (CRI): 75
Nhiệt độ màu: 6.500 K
Cường độ ánh sáng tại 6000 F/M, thời gian phát 50 μs:
Khoảng cách 300 mm:
Flood: 4.440 Lux
Spot: 6.580 Lux
Khoảng cách 600 mm:
Flood: 1.300 Lux
Spot: 2.300 Lux
Vùng chiếu (Rộng x Cao):
Tại 300 mm:
Flood: 320 x 200 mm
Spot: 220 x 210 mm
Tại 600 mm:
Flood: 560 x 340 mm
Spot: 310 x 290 mm
Nguồn cấp & Công suất
Công suất tiêu thụ: 15 W
Nguồn cấp: 15 VDC @ 1A
Thời gian sử dụng pin (chỉ phiên bản cầm tay): Tối đa 2 giờ*
Chế độ & Tần số nháy (Flash Rates)
Chế độ kích nội (Internal Trigger): 30 – 50.000 lần/phút
Chế độ kích ngoài (External Trigger – Fixed Mount): 0 – 50.000 lần/phút
Chế độ Encoder (Fixed Mount): 300 – 50.000 lần/phút
Thời gian phát xung (Flash Duration)
Từ 2 μs đến 0,5% chu kỳ phát
Giới hạn tối đa: 100 μs
Nguồn kích ngoài (chỉ áp dụng cho Fixed Mount)
Dạng xung: TTL & Open Collector
Điện áp: 4.5 – 40.0 VDC @ 10 mA
Độ rộng xung tối thiểu: 500 μs
Dạng tiếp điểm (Contact Closure):
Nguồn cung cấp: 15 V & Ground
Độ rộng xung tối thiểu: 500 μs
4. Ứng dụng thực tế của 03-1253-DC-F
Tại Việt Nam, 03-1253-DC-F được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
In tốc độ cao: kiểm tra chất lượng in, độ chồng màu, đo tốc độ, hỗ trợ thị giác máy và xác nhận căn chỉnh biểu mẫu.
Gia công vật liệu (converting): phân tích mép cắt, lỗ đục, kiểm tra bề mặt keo và lớp phủ.
Bảo trì thiết bị: phát hiện hiện tượng trượt băng tải và cuộn, đo thời gian chuyển động tốc độ cao, kiểm tra tốc độ động cơ, chẩn đoán trục, bánh răng và puly.
Ứng dụng trong ngành dệt.
Ứng dụng trong nhà máy cán thiếc (tin mills).





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.