1590-PK-020/W Gill Instruments VietNam
1590-PK-020/W Gill Instruments VietNam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. Giới thiệu
1590-PK-020/W Gill Instruments Vietnam là model cảm biến đo gió siêu âm ba chiều thuộc dòng WindMaster của Gill Instruments, thương hiệu thiết bị đo lường có xuất xứ từ Vương quốc Anh. Sản phẩm được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu đo tốc độ, hướng gió và phân tích các đặc tính của luồng không khí trong lĩnh vực khí tượng, nghiên cứu môi trường, năng lượng gió và tự động hóa công nghiệp.
Khác với các thiết bị đo gió cơ học truyền thống sử dụng cánh quạt hoặc bộ phận quay, 1590-PK-020/W ứng dụng công nghệ siêu âm để xác định vận tốc gió thông qua thời gian truyền sóng giữa các đầu dò. Thiết kế không có bộ phận chuyển động giúp giảm hao mòn cơ học, nâng cao độ ổn định và hạn chế nhu cầu bảo trì trong quá trình vận hành.
Điểm nổi bật của model 1590-PK-020/W là khả năng đo gió theo ba trục, bao gồm hai thành phần vận tốc theo phương ngang và một thành phần theo phương thẳng đứng. Thiết bị còn hỗ trợ đo nhiệt độ âm thanh, cung cấp dữ liệu hữu ích cho các hệ thống quan trắc khí tượng và nghiên cứu sự nhiễu loạn khí quyển.
Hậu tố /W thể hiện phiên bản được cải thiện hiệu suất đo thành phần gió theo trục W và khả năng đo nhiệt độ âm thanh so với phiên bản tương ứng trước đó. Nhờ vậy, thiết bị phù hợp với những ứng dụng yêu cầu dữ liệu gió chi tiết và khả năng phân tích chuyên sâu.
2. Đặc điểm nổi bật của 1590-PK-020/W
– Công nghệ đo gió siêu âm: Sử dụng các đầu dò siêu âm để xác định vận tốc không khí,
không cần cơ cấu quay cơ học, góp phần nâng cao độ tin cậy khi vận hành lâu dài.
– Đo vận tốc gió ba chiều: Thu thập các thành phần vận tốc gió theo ba trục U, V và W,
hỗ trợ phân tích luồng khí theo phương ngang và phương thẳng đứng.
– Hỗ trợ đo nhiệt độ âm thanh:
Cung cấp thông tin nhiệt độ âm thanh phục vụ các nghiên cứu khí quyển,
phân tích môi trường và đánh giá đặc tính dòng khí.
– Cải thiện hiệu suất trục W: Phiên bản /W
được trang bị cải tiến về phép đo thành phần vận tốc thẳng đứng
và hiệu suất nhiệt độ âm thanh theo cấu hình của nhà sản xuất.
– Tốc độ lấy mẫu cao: Tốc độ đầu ra tiêu chuẩn 20 Hz, có tùy chọn 32 Hz theo cấu hình đặt hàng,
giúp ghi nhận những biến động nhanh của luồng gió.
– Thiết kế chắc chắn: Kết cấu sử dụng nhôm và sợi carbon, hỗ trợ giảm khối lượng
thiết bị nhưng vẫn đảm bảo độ cứng vững cần thiết khi lắp đặt.
– Khả năng kết nối linh hoạt: Hỗ trợ giao tiếp kỹ thuật số và các tùy chọn đầu ra analog theo cấu hình,
thuận tiện tích hợp với hệ thống ghi dữ liệu và thiết bị phân tích.
– Giảm yêu cầu bảo trì: Do không sử dụng bộ phận chuyển động, thiết bị hạn chế
các vấn đề hao mòn cơ học thường gặp ở máy đo gió dạng cánh quạt.
– Phù hợp với nghiên cứu chuyên sâu: Dữ liệu ba chiều cho phép đánh giá sự thay đổi vận tốc gió,
nghiên cứu nhiễu loạn và phân tích tương tác giữa luồng khí với các công trình.
3. Thông số kỹ thuật của 1590-PK-020/W
Mã sản phẩm: 1590-PK-020/W.
Thương hiệu: Gill Instruments.
Dòng sản phẩm: WindMaster.
Loại thiết bị: Cảm biến đo gió siêu âm ba trục.
Nguyên lý đo: Đo thời gian truyền sóng siêu âm.
Phạm vi đo tốc độ gió: 0–45 m/s.
Độ phân giải tốc độ gió: 0,01 m/s.
Độ chính xác tốc độ gió: Khoảng ±2% tại vận tốc 12 m/s theo thông số tham khảo của model.
Phạm vi đo hướng gió: 0–359°.
Độ phân giải hướng gió: 1°.
Độ chính xác hướng gió: Khoảng ±2° theo thông số tham khảo.
Phạm vi nhiệt độ âm thanh: Khoảng -40°C đến +70°C.
Tốc độ lấy mẫu: 20 Hz tiêu chuẩn; tùy chọn 32 Hz theo cấu hình.
Giao tiếp kỹ thuật số: RS232, RS422 hoặc RS485 tùy cấu hình đầu ra.
Đầu ra analog: Có thể lựa chọn theo cấu hình đặt hàng.
Đầu nối: Đầu nối loại 31 chân theo cấu hình WindMaster.
Vật liệu kết cấu: Nhôm và sợi carbon.
Nguồn cấp: Tham khảo dải 9–30 VDC; cần xác nhận theo tài liệu kỹ thuật của phiên bản cụ thể.
Xuất xứ thương hiệu: Vương quốc Anh.
4. Ứng dụng của 1590-PK-020/W Gill Instruments Vietnam
Với khả năng đo gió ba chiều và thu thập dữ liệu tốc độ cao, 1590-PK-020/W Gill Instruments Vietnam
phù hợp với nhiều lĩnh vực cần giám sát và phân tích chuyển động của không khí.
– Quan trắc khí tượng: Thu thập dữ liệu tốc độ, hướng gió và thành phần vận tốc thẳng đứng để phục vụ
nghiên cứu khí hậu, mô hình hóa khí quyển và phân tích điều kiện thời tiết.
– Nghiên cứu nhiễu loạn khí quyển: Hỗ trợ các phòng thí nghiệm và đơn vị nghiên cứu đánh giá
sự biến đổi của luồng gió, phục vụ những nghiên cứu về trao đổi nhiệt và động lực học khí quyển.
– Năng lượng tái tạo: Cung cấp dữ liệu gió tại các địa điểm khảo sát dự án điện gió,
hỗ trợ đánh giá điều kiện tài nguyên gió và phân tích hiệu quả khai thác.
– Nghiên cứu khí động học: Sử dụng trong các chương trình thử nghiệm, nghiên cứu dòng khí xung quanh công trình,
thiết bị công nghiệp và mô hình khí động học.
– Giám sát môi trường công nghiệp: Theo dõi đặc tính luồng không khí tại khu công nghiệp,
trạm quan trắc hoặc các khu vực cần đánh giá điều kiện thông gió.
– Kiểm tra hệ thống thông gió: Hỗ trợ thu thập dữ liệu phục vụ nghiên cứu và tối ưu hóa luồng khí trong các công trình,
phòng thử nghiệm và hệ thống thông gió kỹ thuật.
– Giáo dục và nghiên cứu khoa học: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm cho trường đại học,
viện nghiên cứu và phòng thí nghiệm chuyên ngành khí tượng, môi trường và cơ học chất lưu.
– Hệ thống thu thập dữ liệu tự động: Có thể tích hợp với bộ ghi dữ liệu hoặc máy tính công nghiệp phù hợp để lưu trữ,
xử lý và phân tích thông số gió theo thời gian.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.