KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-C99 2130A000X00 Gefran VietNam
KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-C99 2130A000X00 Gefran VietNam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. Giới thiệu
KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-C99 2130A000X00 là cảm biến áp suất nhựa nóng chảy thuộc dòng KE Performance Level C của Gefran, được thiết kế chuyên dụng cho các quy trình công nghiệp có nhiệt độ cao. Sản phẩm sử dụng công nghệ strain gauge để đo áp suất của vật liệu polymer nóng chảy và truyền tín hiệu về hệ thống điều khiển, giúp người vận hành theo dõi và kiểm soát quá trình sản xuất chính xác hơn. Mã sản phẩm này được xác định là cảm biến Melt Pressure Sensor của Gefran với mã F055985.
Điểm đáng chú ý của KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-C99 2130A000X00 là khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao. Dòng KE Performance Level C được thiết kế cho các ứng dụng mà nhiệt độ vật liệu có thể đạt khoảng 538°C, đặc biệt phù hợp với các loại polymer kỹ thuật và dây chuyền gia công nhựa nhiệt độ cao. Cảm biến sử dụng môi chất truyền áp suất NaK (hỗn hợp natri-kali) gần như không nén được, giúp truyền áp suất từ màng cảm biến đến phần tử đo.
Với tín hiệu đầu ra 4–20 mA, thiết bị có thể kết nối thuận tiện với PLC, bộ điều khiển nhiệt độ, hệ thống giám sát hoặc các thiết bị thu thập dữ liệu công nghiệp. Nhờ vậy, KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-C99 có thể trở thành một thành phần quan trọng trong hệ thống kiểm soát áp suất của máy đùn và các dây chuyền sản xuất polymer.
2. Đặc điểm của KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-C99 2130A000X00
- KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-C99 thuộc dòng cảm biến áp suất nóng chảy KE của Gefran.
- Mã sản phẩm/Part Number: 2130A000X00.
- Mã Gefran được ghi nhận cho cấu hình này là F055985.
- Được thiết kế để đo áp suất polymer nóng chảy trong các quy trình nhiệt độ cao.
- Sử dụng công nghệ đo strain gauge, phù hợp với các ứng dụng đo áp suất nóng chảy công nghiệp.
- Sử dụng môi chất truyền áp suất NaK (Sodium-Potassium) gần như không nén được.
- Thiết kế phù hợp với môi trường gia công polymer có nhiệt độ rất cao.
- Dòng KE Performance Level C có khả năng phục vụ các quy trình với nhiệt độ vật liệu lên đến khoảng 538°C.
- Tín hiệu đầu ra 4–20 mA, thuận tiện tích hợp vào hệ thống điều khiển.
- Thiết kế chắc chắn, phù hợp với điều kiện làm việc công nghiệp.
- Có thể sử dụng để giám sát áp suất tại các vị trí quan trọng trên máy đùn.
- Hỗ trợ kiểm soát quá trình sản xuất thông qua tín hiệu áp suất liên tục.
- Phù hợp với các hệ thống tự động hóa cần truyền tín hiệu analog về PLC hoặc bộ điều khiển.
- Có thể ứng dụng trong các dây chuyền sản xuất nhựa, polymer và các vật liệu nhiệt dẻo.
3. Thông số kỹ thuật của KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-C99 2130A000X00
- Model: KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-C99
- Part Number: 2130A000X00
- Mã Gefran: F055985
- Thương hiệu: Gefran
- Dòng sản phẩm: KE Series
- Loại thiết bị: Melt Pressure Sensor / Cảm biến áp suất nhựa nóng chảy
- Công nghệ đo: Strain Gauge
- Môi chất đo: Polymer nóng chảy
- Môi chất truyền áp suất: NaK – Sodium Potassium
- Tín hiệu đầu ra: 4–20 mA
- Nhiệt độ quá trình: phù hợp các ứng dụng nhiệt độ cao, dòng Performance Level C có thể lên đến khoảng 538°C.
- Cấp hiệu suất: Performance Level C
- Vật liệu màng cảm biến: thiết kế chuyên dụng cho môi trường áp suất và nhiệt độ cao.
- Kiểu cảm biến: Pressure Transmitter
- Ứng dụng đo: áp suất vật liệu polymer nóng chảy
- Nguồn cấp: cần đối chiếu theo cấu hình và tài liệu kỹ thuật của đúng mã sản phẩm trước khi lắp đặt.
- Dải đo áp suất: phụ thuộc cấu hình cụ thể của cảm biến.
- Kết nối cơ khí: sử dụng kết nối chuyên dụng cho vị trí đo áp suất nóng chảy.
- Mã cấu hình: KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-C99.
Do mã KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-C99 là một cấu hình cụ thể, các thông số như dải áp suất, nguồn cấp và chi tiết kết nối nên được đối chiếu với datasheet hoặc thông tin trên nhãn thiết bị trước khi thay thế. Các nguồn sản phẩm xác nhận đây là cảm biến áp suất nóng chảy Gefran với ngõ ra 4–20 mA và cấu hình NaK.
4. Ứng dụng của KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-C99 2130A000X00
KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-C99 2130A000X00 Gefran Vietnam được sử dụng chủ yếu trong các hệ thống đo và kiểm soát áp suất vật liệu nóng chảy, đặc biệt trong ngành nhựa và polymer.
- Máy đùn nhựa: đo và giám sát áp suất polymer tại đầu đùn.
- Máy ép đùn polymer: theo dõi áp suất vật liệu trong quá trình gia công.
- Máy sản xuất hạt nhựa: hỗ trợ giám sát áp suất trong quá trình nóng chảy và tạo hạt.
- Máy thổi màng: kiểm soát áp suất vật liệu polymer trước khi tạo màng.
- Máy sản xuất ống nhựa: giám sát áp suất nhựa nóng chảy trong quá trình đùn.
- Máy sản xuất tấm nhựa: cung cấp tín hiệu áp suất cho hệ thống điều khiển.
- Dây chuyền compound nhựa: theo dõi điều kiện áp suất trong quá trình phối trộn và đùn.
- Hệ thống lọc polymer nóng chảy: giám sát áp suất trước và sau các khu vực lọc.
- Máy kéo sợi nhựa: hỗ trợ kiểm soát áp suất vật liệu trong quá trình tạo sợi.
- Ngành sản xuất polymer kỹ thuật: phù hợp với những quy trình có nhiệt độ vật liệu cao.
- Hệ thống tự động hóa công nghiệp: truyền tín hiệu 4–20 mA về PLC, bộ điều khiển hoặc hệ thống giám sát.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.