CWQ-34-A5V45-V3V3-ADH University Paton VietNam
CWQ-34-A5V45-V3V3-ADH University Paton VietNam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1.CWQ-34-A5V45-V3V3-ADH là gì?
CWQ-34-A5V45-V3V3-ADH thuộc nhóm thiết bị chuyển đổi tín hiệu điện, hay còn gọi là transducer. Thiết bị được cấu hình để xử lý tín hiệu liên quan đến công suất AC và chuyển đổi thành tín hiệu đầu ra phù hợp cho hệ thống giám sát hoặc điều khiển.
Với chức năng AC Watt + Var Transducer (Combined), sản phẩm tích hợp khả năng xử lý hai thông số quan trọng là Watt và Var. Công suất tác dụng biểu thị phần công suất thực sự được tiêu thụ để thực hiện công việc hữu ích, trong khi công suất phản kháng liên quan đến quá trình trao đổi năng lượng giữa nguồn và các tải cảm hoặc tải dung.
Việc tích hợp hai chức năng giúp giảm số lượng thiết bị cần bố trí trong hệ thống, đồng thời hỗ trợ quản lý tín hiệu đo một cách tập trung hơn.
2. Đặc điểm nổi bật của CWQ-34-A5V45-V3V3-ADH
- Đo hai đại lượng công suất AC: Kết hợp khả năng đo và chuyển đổi công suất tác dụng và công suất phản kháng trong cùng một thiết bị.
- Giám sát hệ thống điện: Hỗ trợ theo dõi đồng thời các thông số công suất, phục vụ công tác kiểm tra và quản lý tình trạng sử dụng điện.
- Khả năng tích hợp hệ thống: Có thể kết nối với bộ điều khiển, thiết bị hiển thị hoặc các hệ thống quản lý năng lượng tương thích.
- Hỗ trợ thu thập dữ liệu: Tín hiệu đo được có thể được đưa về hệ thống để phục vụ việc theo dõi, phân tích và tối ưu quá trình vận hành.
- Cần kiểm tra đúng cấu hình mã hàng: Khi lựa chọn CWQ-34-A5V45-V3V3-ADH, cần đối chiếu chính xác các thông số về đầu vào, đầu ra, nguồn cấp, đấu nối và điều kiện vận hành.
3.Thông số kỹ thuật
- Chức năng đo: Đo công suất tác dụng (W), công suất phản kháng (Var) hoặc đồng thời W & Var.
- Hệ thống điện hỗ trợ: 1P2W, 1P3W, 3P3W và 3P4W.
- Loại hệ thống: Hỗ trợ hệ thống cân bằng và không cân bằng.
- Công nghệ đo: True RMS, đảm bảo độ chính xác ngay cả khi dạng sóng bị méo.
- Dải đầu ra: Có thể lập trình thông qua công tắc DIP.
- Độ gợn tín hiệu đầu ra: Thấp.
- Khả năng bảo vệ: Chống xung và chống sốc điện áp cao.
- Độ ổn định: Cao.
- Nhiệt độ lưu trữ: -10 đến 70 °C.
- Đầu vào: Watt / Var.
- Dòng điện đầu vào tiêu chuẩn: 5 A, tùy chọn 1 A; tùy chọn tối đa 10 A.
- Điện áp đầu vào: Tùy cấu hình từ 110 V đến 416 V.
- Tải đầu vào: ≤0,10 VA hoặc ≤0,15 VA.
- Giá trị tham chiếu cơ bản: Phụ thuộc vào thứ cấp của VT và CT.
- Giới hạn đầu vào tiêu chuẩn: Tối đa 450 V và 5 A. Nếu vượt quá mức này, cần sử dụng CT hoặc VT kết nối với bộ chuyển đổi.
- Bảo vệ cách điện: Điện trở cách điện ≥100 MΩ tại DC 500 V.
- Thử nghiệm xung/surge: Theo IEC 414, IEC 688:1992 và ANSI C37.90a.
- Khả năng chịu điện áp: AC 4 kV, 50/60 Hz trong 1 phút.
- Thử xung: 6 kV, 1,2 × 50 µs, chế độ common mode và differential mode.
- Tiêu chuẩn an toàn: IEC 414, BS 5458.
- Cấp bảo vệ vỏ: IEC 529 (IP50).
- Tiêu chuẩn hiệu suất: IEC 60688.
- Tương thích EMC: EN 61326:2003.
- Tiêu chuẩn LVD: EN 61010:2001.
- Vật liệu vỏ: ABS, vật liệu chống cháy theo UL 94V-0.
- Phương thức lắp đặt: Gắn tường hoặc gắn thanh DIN theo EN 50022.
- Khối lượng: Khoảng 750 g.
- Ký hiệu điện áp: Vℓℓ là điện áp dây–dây; Vℓn là điện áp dây–trung tính.
4.Ứng dụng của CWQ-34-A5V45-V3V3-ADH
CWQ-34-A5V45-V3V3-ADH có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống đo lường và giám sát điện năng, tiêu biểu như:
- Tủ điện công nghiệp.
- Hệ thống giám sát và quản lý năng lượng.
- Trạm điện và hệ thống phân phối điện.
- Dây chuyền sản xuất sử dụng nhiều thiết bị điện.
- Hệ thống điều khiển và tự động hóa.
- Các thiết bị kiểm tra, đo lường thông số điện.
- Hệ thống cần giám sát đồng thời Watt và Var.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.