1390-PK-026, WindObserver II Gill Instruments Vietnam
1390-PK-026, WindObserver II Gill Instruments Vietnam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. 1390-PK-026 WindObserver II là gì?
1390-PK-026 WindObserver II là cảm biến gió sử dụng công nghệ đo không có bộ phận chuyển động cơ học, giúp hạn chế hao mòn trong quá trình vận hành. Thiết bị được phát triển cho các ứng dụng cần theo dõi liên tục hai thông số quan trọng là tốc độ gió và hướng gió.
Với khả năng đo tốc độ gió tối đa 65 m/s, WindObserver II có thể đáp ứng các hệ thống cần giám sát điều kiện gió trong môi trường công nghiệp, khí tượng và tự động hóa. Tín hiệu Analog giúp cảm biến dễ dàng kết nối với các thiết bị thu thập dữ liệu, bộ điều khiển hoặc hệ thống giám sát có hỗ trợ ngõ vào tương ứng.
2. Thông số
- Tần số xuất dữ liệu: 1, 2, 4, 5, 8 và 10 Hz.
- Thông số đo: UV, Polar, NMEA.
- Đơn vị vận tốc gió: m/s, Knots, MPH, KPH, ft/min.
- Chế độ lấy trung bình: Có thể điều chỉnh từ 1–3.600 giây; hỗ trợ averaging cho ứng dụng quan trắc thời tiết đường bộ.
- Dải đo tốc độ gió: 0–65 m/s (0–145 mph).
- Độ chính xác tốc độ gió: ±2% tại 12 m/s.
- Độ phân giải tốc độ gió: 0,01 m/s.
- Độ lệch tốc độ gió: ±0,01 m/s.
- Dải đo hướng gió: 0–359°.
- Độ chính xác hướng gió: ±2°.
- Độ phân giải hướng gió: 1°.
- Dải đo nhiệt độ siêu âm: -40°C đến +70°C.
- Ngưỡng khởi động: 0,01 m/s.
- Dead Band hướng gió: Không có.
- Trạng thái anemometer: Được tích hợp trong thông điệp dữ liệu tiêu chuẩn.
- Nguồn cấp – phiên bản không có đầu ra analog: 9–30 VDC, khoảng 30 mA tại 12 VDC.
- Nguồn cấp – phiên bản có đầu ra analog: 9–30 VDC, khoảng 50 mA tại 12 VDC.
- Bảo vệ nguồn: Có bảo vệ chống đấu ngược cực.
- Hệ thống gia nhiệt: Tùy chọn, tối đa 3 A ở 22–30 V AC RMS hoặc DC.
- Giao tiếp số: RS422 full duplex và RS485 2 dây.
- Tốc độ truyền dữ liệu: 1.200; 2.400; 4.800; 9.600; 19.200 và 38.400 baud.
- Định dạng dữ liệu: 8 bit dữ liệu, hỗ trợ parity lẻ, parity chẵn hoặc không parity, 1 stop bit.
- Đầu ra analog: Tùy chọn, tối đa 3 kênh.
3. Ưu điểm của WindObserver II
- Thiết kế không có bộ phận quay: Hạn chế hao mòn cơ học, giúp cảm biến hoạt động ổn định và giảm nhu cầu bảo trì.
- Đo tốc độ gió lên đến 65 m/s: Phù hợp với nhiều môi trường và ứng dụng cần theo dõi điều kiện gió.
- Tín hiệu đầu ra Analog: Dễ dàng tích hợp với các hệ thống đo lường và thiết bị tiếp nhận tín hiệu hiện có.
- Cáp kết nối dài 2 m: Hỗ trợ lắp đặt và kết nối thuận tiện, đặc biệt với các hệ thống có khoảng cách ngắn giữa cảm biến và thiết bị nhận tín hiệu.
4. Ứng dụng của 1390-PK-026
1390-PK-026 WindObserver II có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cần thu thập dữ liệu về tốc độ và hướng gió. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm hệ thống quan trắc thời tiết, trạm khí tượng, giám sát môi trường, công nghiệp, tự động hóa và các hệ thống điều khiển có yêu cầu dữ liệu gió.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.