PST-293 Presto Vietnam
PST-293 Presto Vietnam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. PST-293 – Máy kiểm tra độ bền vật liệu đa năng điều khiển bằng máy tính
Trong các ngành sản xuất hiện đại, việc đánh giá chất lượng và độ bền của vật liệu đóng vai trò vô cùng quan trọng nhằm đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của khách hàng. PST-293 Presto Computer Based Universal Testing Machine – Zeus Ultimo 3.0 là thiết bị kiểm tra vật liệu đa năng được thiết kế để thực hiện các phép thử kéo, nén, uốn và nhiều bài kiểm tra cơ học khác với độ chính xác cao.
Với tải trọng tối đa lên đến 250 Kgf cùng phần mềm Zeus Ultimo 3.0 hiện đại, PST-293 mang đến khả năng kiểm soát, thu thập dữ liệu và phân tích kết quả chuyên nghiệp, giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu quy trình sản xuất.
2. Đặc điểm nổi bật của PST-293
- Tải trọng tối đa: 250 kgf.
- Độ chia nhỏ nhất (Least Count): 100 g.
- Thiết kế dạng đặt sàn (Floor Standing), kiểu C.R.E.
- Khoảng cách giữa hai ngàm kẹp (Grip to Grip): từ 25 mm đến 700 mm.
- Tốc độ di chuyển của đầu kéo (Cross Head Speed): từ 50 mm/phút đến 500 mm/phút.
- Điều khiển tốc độ chính xác thông qua giao diện đồ họa trên máy tính (PC).
- Hành trình đầu kéo (Cross Head Travel): 800 mm (không bao gồm ngàm kẹp).
- Loại cảm biến tải (Load Sensor): Universal S-Type hoặc Pancake Type.
- Độ chính xác cảm biến tải: ±0,5% giá trị định mức của Load Cell.
- Tự động nhận diện cảm biến tải nhờ hệ thống điện tử tiên tiến.
- Chức năng bảo vệ quá tải và quá hành trình: tự động dừng thông qua phần mềm.
- Tích hợp hệ thống vi điều khiển (Microcontroller) hiện đại.
- Card đo lực (Tensile Card): Model 1927 hoặc 945A, sử dụng bộ chuyển đổi ADC và DAC 16-bit.
- Nguồn điện yêu cầu: 220 – 240 VAC, 50 Hz, 1 pha.
3.Thông số kỹ thuật
- Loại thiết bị: Máy thử kéo nén dạng đặt sàn (Floor Standing).
- Tải trọng tối đa: 250 kgf.
- Tốc độ đầu kéo (Cross Head Speed): 50 – 500 mm/phút.
- Khoảng cách giữa hai ngàm kẹp (Grip Separation): 25 – 700 mm.
- Độ chia nhỏ nhất (Least Count): 100 g.
- Loại cảm biến tải: Universal S-Type.
- Độ chính xác cảm biến: ±0,5%.
- Hành trình đầu kéo (Travel Length): 800 mm.
- Vật liệu chế tạo: Thép mềm (Mild Steel).
- Nguồn điện hoạt động: 220 – 240 VAC.
- Ứng dụng: Kiểm tra độ bền kéo của nhựa, chai PET và nhiều loại vật liệu khác.
Đặc điểm nổi bật
- Độ chính xác đo lường cao.
- Vận hành đơn giản, dễ sử dụng.
- Kết cấu bền chắc, tuổi thọ cao.
- Hỗ trợ nhiều phương pháp thử nghiệm khác nhau.
- Kết quả đo ổn định và đáng tin cậy.
- Điều khiển và quản lý dữ liệu bằng máy tính.
4.Ứng dụng của PST-293 trong công nghiệp
Ngành bao bì
PST-293 được sử dụng để đánh giá độ bền kéo, độ bền mối hàn và khả năng chịu lực của bao bì nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.
Ngành nhựa và polymer
Thiết bị hỗ trợ kiểm tra các đặc tính cơ học của vật liệu nhựa như độ bền kéo, độ giãn dài và khả năng chịu nén.
Ngành giấy và carton
Máy giúp xác định khả năng chịu lực, độ bền xé và các thông số quan trọng khác của sản phẩm giấy và carton.
Ngành cao su
PST-293 hỗ trợ kiểm tra độ bền kéo, độ đàn hồi và khả năng chịu biến dạng của các sản phẩm cao su kỹ thuật.
Trung tâm nghiên cứu và kiểm định
Các phòng nghiên cứu vật liệu và trung tâm kiểm định chất lượng có thể sử dụng PST-293 để thực hiện các thử nghiệm chuyên sâu phục vụ công tác nghiên cứu và chứng nhận sản phẩm.4





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.