1900-11-50M Geokon Vietnam
1900-11-50M Geokon Vietnam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1.1900-11-50M Geokon Vietnam Magnetic ExtensoMeter là gì?
Magnetic Extensometer Model 1900 là thiết bị chuyên dùng để theo dõi hiện tượng lún hoặc trồi của nền đất yếu khi chịu tác động từ tải trọng hoặc giảm tải trong quá trình thi công đê, nền đắp, công trình xây dựng, móng và các kết cấu khác. Hệ thống hoạt động bằng cách hạ đầu dò vào bên trong ống dẫn hướng dạng lồng để xác định vị trí các neo từ được bố trí tại nhiều cao độ khác nhau dọc theo hố khoan hoặc lớp đất đắp. Trong đó, neo dạng bản được sử dụng cho nền đắp, còn neo dạng “spider” được áp dụng trong hố khoan.
Thiết bị gồm nhiều phụ kiện như đầu dò reed-switch Model 1900-11 kết hợp mốc chỉ thị, vòng nam châm chuẩn Datum Ring Magnets Model 1900-5A và 1900-5B, neo Model 1900-7A dành cho ống tiếp cận 1 inch, neo Model 1900-7B dùng với vỏ inclinometer Model 6600, cùng nam châm dạng bản Model 1900-6A sử dụng cho ống tiếp cận 1 inch.
2.Đặc điểm nổi bật của 1900-11-50M
- Ứng dụng công nghệ cảm biến từ hiện đại, cho khả năng đo đạc chính xác sự thay đổi vị trí của các điểm mốc theo thời gian.
- Hỗ trợ phát hiện sớm các hiện tượng lún, dịch chuyển hoặc biến dạng bất thường trong công trình.
- Được chế tạo từ vật liệu chống ăn mòn, có khả năng chịu nước, chịu áp lực và thích nghi tốt với môi trường độ ẩm cao.
- Hoạt động ổn định trong các điều kiện địa chất phức tạp và khắc nghiệt.
- Thiết kế tối ưu giúp quá trình lắp đặt tại hiện trường diễn ra nhanh chóng và thuận tiện.
- Giảm thời gian thi công cũng như chi phí nhân công trong quá trình triển khai.
- Duy trì độ ổn định và độ chính xác của dữ liệu trong suốt thời gian vận hành dài hạn.
- Phù hợp với các dự án cần giám sát biến dạng và quan trắc công trình liên tục.
3.Thông số kỹ thuật
- Chiều dài thước đo: 30 m, 50 m, 100 m, 150 m, 200 m (tương đương 100 ft, 125 ft, 200 ft, 300 ft).
- Độ phân giải: 1 mm.
- Độ lặp lại: ±3 mm.
- Dải nhiệt độ hoạt động: -30°C đến +80°C.
- Vật liệu đầu dò: Thép không gỉ (Stainless Steel).
- Kích thước đầu dò: 178 × 19 mm (Dài × Đường kính).
- Ống truy cập: PVC Schedule 80, đường kính ngoài 33 mm.
- Vỏ inclinometer: Đường kính ngoài 70 mm.
- Đoạn ống lồng: Dài 1 m (460 mm khi nén hoàn toàn).
- Vật liệu nam châm dạng bản: PVC.
- Kích thước nam châm dạng bản: 300 × 300 × 60 mm (bản dày 9.5 mm).
- Vật liệu nam châm spider:
- Thân bằng nhựa ABS.
- Chân bằng thép không gỉ cứng hóa 17-7 SS.
- Kích thước nam châm Spider Model 1900-7A:
- Khi đóng: 430 × 70 × 34 mm (D × ĐK ngoài × ĐK trong).
- Khi mở: 410 × 190 × 34 mm (D × ĐK ngoài × ĐK trong).
- Kích thước nam châm Spider Model 1900-7B:
- Khi đóng: 430 × 120 × 73 mm (D × ĐK ngoài × ĐK trong).
- Khi mở: 410 × 228 × 73 mm (D × ĐK ngoài × ĐK trong).
- Độ cứng lò xo lá (chân neo): >20 N.
- Vật liệu vòng nam châm chuẩn: Nhựa ABS.
- Kích thước vòng nam châm chuẩn Model 1900-5A: 51 × 70 × 34 mm (D × ĐK ngoài × ĐK trong).
- Kích thước vòng nam châm chuẩn Model 1900-5B: 51 × 110 × 73 mm (D × ĐK ngoài × ĐK trong).
- Đường kính hố khoan phù hợp: 102 mm đến 216 mm.
4.Ứng dụng của 1900-11-50M trong quan trắc địa kỹ thuật
Hiện nay, 1900-11-50M được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ tính linh hoạt và độ tin cậy cao.
Quan trắc lún nền đất
Thiết bị giúp theo dõi mức độ lún của nền móng trong các dự án xây dựng nhà cao tầng, cầu đường, cảng biển hoặc công trình công nghiệp.
Giám sát đập thủy điện
Trong các dự án đập và hồ chứa nước, 1900-11-50M hỗ trợ phát hiện chuyển vị hoặc biến dạng bên trong thân đập nhằm đảm bảo an toàn vận hành.
Quan trắc hầm và công trình ngầm
Thiết bị được sử dụng để kiểm tra chuyển động của đất đá xung quanh hầm, giúp đánh giá mức độ ổn định của công trình ngầm trong quá trình thi công.
Theo dõi ổn định mái dốc
1900-11-50M hỗ trợ phát hiện sớm nguy cơ sạt lở hoặc dịch chuyển của mái taluy, đặc biệt trong các khu vực có địa hình phức tạp.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.