AVW200-ST CAMPBELLsci Vietnam
AVW200-ST CAMPBELLsci Vietnam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1.Tổng quan về thiết bị AVW200-ST
Thiết bị AVW200 Vibrating Wire Analyzer sử dụng công nghệ phân tích phổ dây rung VSPECT (Vibrating Wire Spectral Analysis). Công nghệ này theo dõi tín hiệu đầu vào từ cảm biến, sau đó thực hiện biến đổi Fourier để phân tích phổ tín hiệu. Quá trình này chuyển dữ liệu dạng chuỗi thời gian thành các thành phần sóng hình sin trong miền tần số, từ đó xác định chính xác tần số của cảm biến bằng cách tìm tín hiệu mạnh nhất trong phạm vi cho phép, đồng thời loại bỏ các nhiễu từ môi trường và hệ thống điện.
Module AVW200-ST có thể kết nối trực tiếp với các bộ ghi dữ liệu (data logger) của Campbell Scientific, cho phép tích hợp dễ dàng vào các hệ thống quan trắc tự động. Thiết bị hỗ trợ hai kênh đo độc lập, giúp người dùng có thể kết nối và theo dõi nhiều cảm biến cùng lúc, tối ưu hóa chi phí và hiệu quả sử dụng.
Nhờ khả năng phân tích tần số dây rung với độ chính xác cao, AVW200-ST giúp đảm bảo dữ liệu đo được đáng tin cậy và ổn định trong thời gian dài.
2.Ưu điểm nổi bật của AVW200-ST
Tăng độ chính xác đo lường: Giảm đáng kể các sai số do nhiễu tín hiệu, giúp kết quả đo ổn định và đáng tin cậy hơn.
Kết nối nhiều cảm biến: Hỗ trợ kết nối 2 cảm biến dây rung (vibrating wire sensors) trực tiếp; có thể mở rộng thêm cảm biến khi sử dụng bộ multiplexer AM16/32B.
Chẩn đoán tự động: Hệ thống tự kiểm tra (self-diagnostics) liên tục cung cấp thông tin về tình trạng hoạt động của cảm biến.
Độ phân giải cao: Độ phân giải nhỏ hơn 0.001 Hz, vượt trội so với mức tiêu chuẩn ngành là 0.1 Hz.
Tiêu thụ điện thấp: Thiết kế tối ưu giúp giảm dòng tiêu thụ, phù hợp cho các hệ thống giám sát hoạt động liên tục.
Đo nhiều thông số: Có khả năng đo cả nhiệt độ và tần số từ các cảm biến dây rung.
3.Thông số kỹ thuật
Cảm biến và đo lường
• Có thể kết nối tối đa 2 cảm biến Vibrating Wire với mô-đun phân tích.
• Có thể đo thêm cảm biến bằng cách sử dụng multiplexer AM16/32 series.
Nguồn điện
• Điện áp yêu cầu: 9.6 – 16 VDC.
Ngõ vào / ra analog
• 2 ngõ đo vi sai (DF) cho cảm biến Vibrating Wire (V+ và V-).
• 2 ngõ đo single-ended (SE) cho cảm biến nhiệt độ tích hợp (T+ và T-).
• Hỗ trợ đo cảm biến nhiệt độ dạng half-bridge ratiometric.
Cổng điều khiển số
• Có 3 cổng điều khiển số: C1, C2, C3.
• C1: cổng giao tiếp SDI-12 I/O.
• C2: ngõ ra Clock (Clk) dùng để điều khiển multiplexer.
• C3: ngõ ra Reset dùng để điều khiển multiplexer.
Cổng giao tiếp
• 1 cổng RS-232 (9 chân) dùng để kết nối với cổng COM của data logger.
Hiệu suất đo lường
• Độ phân giải: 0.001 Hz RMS (phạm vi đầu vào vi sai ±250 mV; nhiệt độ -55°C đến +85°C).
• Độ chính xác: ±0.013% giá trị đo (phạm vi đầu vào vi sai ±250 mV; nhiệt độ -55°C đến +85°C).
Phạm vi điện áp đầu vào
• ±250 mV (vi sai) cho đầu vào cảm biến Vibrating Wire.
• Common mode range: ±25 V.
Tốc độ truyền dữ liệu
• Baud rate: có thể chọn từ 1200 đến 38.4 kbps.
• Giao thức ASCII: 1 start bit, 1 stop bit, 8 data bits, không parity.
Bộ nhớ
• SRAM: 128 kB hoặc 512 kB.
• OS Flash: 2 MB.
Tiêu chuẩn tuân thủ
• CE Compliance: IEC 61326:2002.
Kích thước
• 21.6 × 11.18 × 3.18 cm (8.5 × 4.4 × 1.25 in).
Khối lượng
• 0.43 kg (0.95 lb).
4.Ứng dụng của AVW200-ST
Nhờ khả năng phân tích tín hiệu chính xác và độ tin cậy cao, AVW200-ST được sử dụng trong nhiều lĩnh vực quan trắc và giám sát công trình.
Một số ứng dụng phổ biến của thiết bị bao gồm:
Quan trắc địa kỹ thuật trong các dự án xây dựng
Giám sát biến dạng trong cầu, đập và công trình hạ tầng
Theo dõi áp lực nước trong đập và hồ chứa
Quan trắc mực nước ngầm
Giám sát ổn định của mái dốc và công trình ngầm




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.