SCH50IB-1024-M-14-43-85-01-S-00-S1 Scancon-Vietnam
SCH50IB-1024-M-14-43-85-01-S-00-S1 Scancon-Vietnam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. Giới thiệu tổng quan về SCH50IB-1024-M-14-43-85-01-S-00-S1
SCH50IB-1024-M-14-43-85-01-S-00-S1 là encoder công nghiệp thuộc dòng SCH50 của Scancon, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu đo lường chính xác trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Sản phẩm có độ phân giải 1024 xung, cho phép ghi nhận tín hiệu quay chi tiết và chính xác, phù hợp cho các hệ thống điều khiển chuyển động, servo, motor và dây chuyền sản xuất tự động.
Encoder Scancon nổi tiếng với chất lượng châu Âu, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về độ bền, độ ổn định và khả năng hoạt động liên tục trong thời gian dài.
2.Đặc điểm nổi bật của SCH50IB-1024-M-14-43-85-01-S-00-S1
Độ chính xác và độ phân giải cao: Độ phân giải 1024 xung giúp đo chuyển động quay chính xác, cung cấp tín hiệu phản hồi ổn định, giảm sai số và nâng cao hiệu suất vận hành của máy móc.
Thiết kế chắc chắn, độ bền cao: Vỏ kim loại chất lượng cao, khả năng chống rung tốt, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt như bụi bẩn, độ ẩm và nhiệt độ cao.
Khả năng tương thích linh hoạt: Dễ dàng tích hợp với nhiều loại động cơ, bộ điều khiển và hệ thống tự động hóa, thuận tiện cho việc nâng cấp hoặc thay thế mà không ảnh hưởng đến cấu trúc hệ thống.
Tín hiệu ổn định, phản hồi nhanh: Đảm bảo truyền dữ liệu chính xác theo thời gian thực, đáp ứng tốt các ứng dụng yêu cầu tốc độ cao và độ chính xác nghiêm ngặt.
3.Thông số kỹ thuật
Loại mã hóa: Encoder gia tăng (Incremental)
Độ phân giải: 1 – 9000 xung/vòng (PPR – pulses per revolution)
Điện áp cấp nguồn: Từ 4,5 VDC đến 30 VDC
Dòng tiêu thụ: Tối đa 45 mA (không tải)
Điện áp ngõ ra:
Mức thấp: ≤ 500 mV tại 10 mA
Mức cao:
(Vin – 0,6 V) tại -10 mA
(Vin – 1,3 V) tại -25 mA
Dòng tải ngõ ra: Tối đa 30 mA cho mỗi kênh
Đáp ứng tần số: Lên đến 300 kHz
Dạng tín hiệu ngõ ra:
Hai kênh A, B dạng quadrature
Có xung chuẩn (Index Z)
Tùy chọn ngõ ra đảo (A-, B-, Z-)
Chiều pha: Kênh A dẫn kênh B theo chiều quay thuận kim đồng hồ (CW), nhìn từ phía lắp encoder
Xung Index: Chỉ kích hoạt khi cả hai kênh A và B ở mức cao
Độ chính xác: ± 0,8 phút cung (arc-minute)
Kiểu ngõ ra
ASIC: Push-pull và vi sai (Differential)
OL7272: Push-pull và Differential Line Driver
26C31: Bộ truyền tín hiệu vi sai
Ngõ ra 5 V: Khi sử dụng nguồn vào 5 V
Bảo vệ & tương thích điện từ
Bảo vệ điện: Chống ngược cực nguồn và ngắn mạch ngõ ra
Khả năng chống nhiễu:
Đạt EN 61000-6-2:2005 (môi trường công nghiệp)
Đạt EN 61000-6-3:2007 (môi trường dân dụng, thương mại và công nghiệp nhẹ)
Thông số cơ khí
Vật liệu:
Thân vỏ: Nhôm
Nắp: Nhôm
Trục rỗng: Đồng thau
Khối lượng:
Encoder: Khoảng 190 g
Cáp: 60 g/mét
Tuổi thọ vòng bi: > 1,9 × 10¹⁰ vòng quay tại tải định mức
Tốc độ trục tối đa (liên tục):
4.500 vòng/phút (IP65)
3.000 vòng/phút (IP66 / IP67)
Mô-men khởi động: < 0,02 Nm tại 25 °C
Mô-men quán tính: 6,0 g·cm²
Tải cho phép trên trục rỗng:
Tải dọc trục: 50 N (tối đa)
Tải hướng kính: 50 N (tối đa)
4. Ứng dụng của SCH50IB-1024-M-14-43-85-01-S-00-S1 trong công nghiệp
Nhờ những ưu điểm vượt trội, SCH50IB-1024-M-14-43-85-01-S-00-S1 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Hệ thống tự động hóa nhà máy
Điều khiển động cơ servo và motor AC/DC
Dây chuyền sản xuất trong ngành cơ khí, chế tạo máy
Ngành đóng gói, thực phẩm và đồ uống
Hệ thống băng tải và robot công nghiệp
Truy cập Fanpage của CHÚNG TÔI ĐỂ THEO DÕI THÔNG TIN :
Danh mục sản phẩm của chúng tôi




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.