TS4609N3307E200 Tamagawa Seiki Vietnam
TS4609N3307E200 Tamagawa Seiki Vietnam các sản phẩm được Power-Energy-Battery phân phối cũng chính là đại diện của hãng tại Việt Nam

1. Giới thiệu tổng quan về TS4609N3307E200
TS4609N3307E200 là động cơ servo AC do Tamagawa Seiki – thương hiệu hàng đầu Nhật Bản trong lĩnh vực cảm biến và động cơ servo – sản xuất. Sản phẩm được thiết kế nhằm đáp ứng các yêu cầu khắt khe về điều khiển chuyển động, đặc biệt trong các hệ thống cần độ chính xác cao và phản hồi nhanh.
Với công nghệ tiên tiến và quy trình sản xuất nghiêm ngặt, TS4609N3307E200 mang lại hiệu suất ổn định, phù hợp cho các dây chuyền sản xuất tự động và hệ thống máy móc hiện đại.
2. Đặc điểm nổi bật của servo motor TS4609N3307E200
TS4609N3307E200 Tamagawa Seiki sở hữu nhiều đặc điểm nổi bật, giúp sản phẩm trở thành lựa chọn tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp:
Độ chính xác cao: Đảm bảo khả năng điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men xoắn chính xác
Hiệu suất vận hành ổn định: Phù hợp cho hoạt động liên tục trong thời gian dài
Thiết kế chắc chắn: Chịu được rung động và môi trường công nghiệp khắc nghiệt
Phản hồi nhanh: Đáp ứng tốt các yêu cầu điều khiển động lực học
Tương thích cao: Dễ dàng tích hợp với các bộ điều khiển servo phổ biến
Những đặc điểm này giúp TS4609N3307E200 nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống.
3.Thông số kỹ thuật
Thông tin chung
Tên series: TBL-iII
Model: TS4609 N3307 E200
Đặc tính điện & cơ
Công suất định mức: 400 W
Nguồn cấp: AC 200 V
Dòng điện định mức: 3,3 A (rms)
Dòng điện tối đa: 9,7 A (rms)
Mô-men & tốc độ
Mô-men định mức: 1,27 N·m
Mô-men tối đa: 3,82 N·m
Tốc độ định mức: 3.000 vòng/phút
Tốc độ tối đa: 5.000 vòng/phút
Kết cấu cơ khí
Đường kính mặt bích lắp đặt: 60 mm
Chiều dài động cơ: 98,1 mm
Kiểu đầu trục: then (Keyway)
Phớt dầu: có
Tỷ số truyền: không có (động cơ trực tiếp)
Cảm biến & phanh
Cảm biến phản hồi: Resolver
Phanh: không trang bị
Thông số bổ sung
Mô-men quán tính rotor: 0,34 × 10⁻⁴ kg·m²
Số cực: 8
Cấp bảo vệ: IP65
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ làm việc: 0 đến +40 °C
Nhiệt độ lưu trữ: –10 đến +85 °C
Khối lượng
Trọng lượng: 1,3 kg
4. Ứng dụng thực tế của TS4609N3307E200
Nhờ độ chính xác và độ bền cao, TS4609N3307E200 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
Máy CNC và máy gia công chính xác
Robot công nghiệp và hệ thống tự động hóa
Dây chuyền sản xuất và lắp ráp
Thiết bị đóng gói và in ấn
Ngành điện tử và bán dẫn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.